Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Vikingur vs AB Argir hôm nay 16-05-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 3, 16/5

Kết thúc

Vikingur

Vikingur

5 : 0

AB Argir

AB Argir

Hiệp một: 4-0
T3, 01:00 16/05/2023
Vòng 9 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ramzi Toure Idrissou
8
(Pen) Soelvi Vatnhamar
9
Soelvi Vatnhamar (Kiến tạo: Jakup Johansen)
33
Olaf Bardason (Kiến tạo: Soelvi Vatnhamar)
36
Jakup Johansen (Kiến tạo: Martin Joensen)
45+2'
Aron Ellingsgaard (Thay: Ingi Jonhardsson)
46
Viktor Helgi Benediktsson (Thay: Bjarni Skala)
46
Martin Joensen (Kiến tạo: Soelvi Vatnhamar)
47
Santiago Lebus
51
Poul Kallsberg (Thay: Olaf Bardason)
60
Ari Olsen (Thay: Signar Brunni)
60
Arni Noa Atlason (Thay: Geza David Turi)
60
Danjal Danielsen (Thay: Ramzi Toure Idrissou)
60
Roi Nielsen (Thay: Teitur Olsen)
60
Bergur Gregersen
63
Gunnar Reynslag (Thay: Santiago Lebus)
74
Pall Eirik Djurhuus (Thay: Jakup Johansen)
76
Pall Eirik Djurhuus
80

Thống kê trận đấu Vikingur vs AB Argir

số liệu thống kê
Vikingur
Vikingur
AB Argir
AB Argir
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
04/05 - 2022
26/05 - 2022
16/10 - 2022
16/05 - 2023
21/05 - 2023
02/09 - 2023
12/04 - 2026
19/05 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Vikingur

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 1-1
09/08 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây AB Argir

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2026
H1: 0-1
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
14/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
18/08 - 2026
02/08 - 2026
H1: 2-0
29/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik2616732355H T T T H
2KlaksvikKlaksvik2614932951T H T B T
3HB TorshavnHB Torshavn2613671445H T B T H
4VikingurVikingur26101241042H H T T H
5B36 TorshavnB36 Torshavn261097339B B T H B
6EB/StreymurEB/Streymur267613-1227T T B B H
7SkalaSkala2651011-1325H H B H H
8AB ArgirAB Argir267415-1425H B B B H
907 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur267415-1725B H T B T
10B68 ToftirB68 Toftir265516-2320H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow