Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mazire Soula 20 | |
Everton Bala (Kiến tạo: Reinaldo) 44 | |
Armstrong Oko-Flex (Thay: Mazire Soula) 60 | |
Salim Fago Lawal (Thay: Denis Visinsky) 60 | |
Stefan Pirgic (Thay: Patrik Hrosovsky) 60 | |
Christophe Kabongo (Kiến tạo: Cheick Souare) 62 | |
Reinaldo (Kiến tạo: Maicon) 65 | |
Akram Bouras (Thay: Everton Bala) 74 | |
Baboucarr Faal (Thay: Tomas Ladra) 74 | |
Alexandr Sojka (Thay: Tobias Paliscak) 74 | |
Matej Vydra (Thay: Christophe Kabongo) 77 | |
Juan Perea (Thay: Reinaldo) 82 | |
Alex Centelles (Thay: Mehdi Moubarik) 82 | |
Stefan Pirgic 87 |
Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Levski Sofia


Diễn biến Viktoria Plzen vs Levski Sofia
Thẻ vàng cho Stefan Pirgic.
Mehdi Moubarik rời sân và được thay thế bởi Alex Centelles.
Reinaldo rời sân và được thay thế bởi Juan Perea.
Christophe Kabongo rời sân và được thay thế bởi Matej Vydra.
Tobias Paliscak rời sân và được thay thế bởi Alexandr Sojka.
Tomas Ladra rời sân và được thay thế bởi Baboucarr Faal.
Everton Bala rời sân và được thay thế bởi Akram Bouras.
Maicon đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Reinaldo đã ghi bàn!
Maicon đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Reinaldo đã ghi bàn!
Cheick Souare đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Christophe Kabongo đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Patrik Hrosovsky rời sân và được thay thế bởi Stefan Pirgic.
Denis Visinsky rời sân và được thay thế bởi Salim Fago Lawal.
Mazire Soula rời sân và được thay thế bởi Armstrong Oko-Flex.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Reinaldo đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Levski Sofia
Viktoria Plzen (4-4-2): Florian Wiegele (44), Tobias Paliscak (2), Sampson Dweh (40), Denis Vavro (3), Cheick Souaré (19), Amar Memic (99), Patrik Hrošovský (17), Lukáš Červ (6), Tomas Ladra (18), Denis Visinsky (9), Christopher Kabongo (25)
Levski Sofia (4-2-3-1): Svetoslav Vutsov (92), Aldair (21), Kristian Dimitrov (50), Christian Makoun (4), Maicon (3), Mehdi El Moubarik (19), Marko Grujić (8), Mazire Soula (22), Serginho (35), Everton Bala (17), Reinaldo (7)


| Thay người | |||
| 74’ | Tobias Paliscak Alexandr Sojka | 60’ | Mazire Soula Armstrong Oko-Flex |
| 77’ | Christophe Kabongo Matěj Vydra | 74’ | Everton Bala Akram Bouras |
| 82’ | Mehdi Moubarik Alex Centelles | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dominik Ťapaj | Akram Bouras | ||
Spacil | Ognyan Vladimirov | ||
Mohamed Toure | Martin Lukov | ||
Matěj Vydra | Hevertton | ||
Alexandr Sojka | Alex Centelles | ||
Merchas Doski | Nikola Serafimov | ||
Jiri Panos | Juan Esteban Perea Sanchez | ||
Baboucarr Faal | Armstrong Oko-Flex | ||
Adam Gabriel | David Kusso | ||
Stefan Pirgic | Steven Stoyanchov | ||
Filip Prebsl | |||
Salim Lawal | |||
| Tình hình lực lượng | |||
Vaclav Jemelka Chấn thương đầu gối | Radoslav Kirilov Va chạm | ||
Jan Paluska Không xác định | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Thành tích gần đây Levski Sofia
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | ||
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | ||
| 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | ||
| 5 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | ||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | ||
| 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | ||
| 8 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | ||
| 9 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | ||
| 10 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | ||
| 11 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | ||
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | ||
| 13 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | ||
| 14 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | ||
| 15 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | ||
| 16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | ||
| 17 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | ||
| 18 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | ||
| 19 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | ||
| 20 | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | ||
| 21 | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 | ||
| 22 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | ||
| 23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | ||
| 24 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 25 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 26 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | ||
| 27 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | ||
| 28 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | ||
| 29 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | ||
| 30 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | ||
| 31 | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | ||
| 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | ||
| 33 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | ||
| 34 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | ||
| 35 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | ||
| 36 | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
