Thẻ vàng cho Gigli Ndefe.
Christophe Kabongo 10 | |
Filip Prebsl (Thay: Karel Spacil) 15 | |
Merchas Doski 19 | |
Michal Travnik 39 | |
Cheick Souare (Thay: Christophe Kabongo) 46 | |
Denis Visinsky (Thay: Alexandr Sojka) 46 | |
Amar Memic (Thay: Adam Gabriel) 46 | |
Tihomir Kostadinov 50 | |
Gigli Ndefe 52 |
Đang cập nhậtDiễn biến Viktoria Plzen vs Slovacko
Thẻ vàng cho Tihomir Kostadinov.
Adam Gabriel rời sân và được thay thế bởi Amar Memic.
Alexandr Sojka rời sân và được thay thế bởi Denis Visinsky.
Christophe Kabongo rời sân và được thay thế bởi Cheick Souare.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Michal Travnik.
Thẻ vàng cho Merchas Doski.
Karel Spacil rời sân và được thay thế bởi Filip Prebsl.
Thẻ vàng cho Christophe Kabongo.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Slovacko


Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Slovacko
Viktoria Plzen (4-2-3-1): Florian Wiegele (44), Adam Gabriel (29), Sampson Dweh (40), Spacil (5), Merchas Doski (14), Patrik Hrošovský (17), Lukáš Červ (6), Alexandr Sojka (12), Tomas Ladra (18), Christopher Kabongo (25), Prince Kwabena Adu (80)
Slovacko (3-4-2-1): Milan Heca (29), Simon Sloncik (21), Jocelin Behiratche (22), Andrej Stojchevski (4), Gigli Nsungani Ndefe (2), Tihomir Kostadinov (26), Michal Travnik (10), Martin Šviderský (6), Marek Havlik (20), Pavel Juroska (77), Filip Horsky (11)


| Cầu thủ dự bị | |||
Baboucarr Faal | Adam Alabi | ||
Salim Fago Lawal | Patrik Blahut | ||
Amar Memic | Artur Dolznikov | ||
Jiri Panos | Pavel Halouska | ||
Stefan Pirgic | Tomas Kral | ||
Filip Prebsl | Alan Marinelli | ||
Cheick Souaré | Paul Ndubuisi | ||
Mohamed Toure | Giannis Niarchos | ||
Denis Vavro | Gibril Sosseh | ||
Denis Visinsky | Lukas Vorlicky | ||
Dominik Ťapaj | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Thành tích gần đây Slovacko
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T H T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 11 | T T T H H | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T H T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T H B T T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | H T T T B | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 9 | B T B T T | |
| 7 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | -2 | 9 | T B B T T | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T H T B | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T T H B B | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H T H | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | B H H T | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 1 | B B H B B | |
| 15 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B H B B B | |
| 16 | 6 | 0 | 0 | 6 | -8 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch