Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Vila Nova vs Juventude hôm nay 01-05-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 2, 01/5

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
T2, 04:15 01/05/2023
Vòng 3 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Mandaca
9
Altemir Cordeiro Pessôa Neto
10
Neto
25
Van Basty Sousa e Silva (Thay: Joao Paulo Ferreira Lourenco)
46
Rian (Thay: Leonardo da Silva Cruz Duarte)
46
Gehring (Thay: Jose Marcos Ze Alves Luis)
59
Elton (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus)
60
Fernando Boldrin (Thay: Luis Mandaca)
73
Luciano Francisco Paulino (Thay: Altemir Cordeiro Pessôa Neto)
73
Daniel (Thay: Jadson)
81
Ruan Pereira Duarte (Thay: Rodrigo Rodrigues Silva)
81
Ronald Santanna Rodrigues (Thay: Everton)
86
Marcondes de Jesus Santos Junior (Thay: Caio Henrique da Silva Dantas)
90

Thống kê trận đấu Vila Nova vs Juventude

số liệu thống kê
Vila Nova
Vila Nova
Juventude
Juventude
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
27 Phạm lỗi 18
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 17

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
09/04 - 2021
Hạng 2 Brazil
01/05 - 2023
08/08 - 2023
11/07 - 2026

Thành tích gần đây Vila Nova

Hạng 2 Brazil
25/10 - 2026
19/10 - 2026
12/10 - 2026
08/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
15/09 - 2026
11/09 - 2026
H1: 0-0
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
27/10 - 2026
18/10 - 2026
H1: 0-0
12/10 - 2026
07/10 - 2026
03/10 - 2026
29/09 - 2026
20/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino35181073264T T T H T
2JuventudeJuventude35181072264T T H H T
3Vila NovaVila Nova3518891462T H T H B
4CriciumaCriciuma3618810862B T T B T
5FortalezaFortaleza35161361261H T H T H
6CRBCRB3516712455B T H B T
7Sport RecifeSport Recife3514129954T T H B T
8Atletico GOAtletico GO3514129954T B H H B
9GoiasGoias3515713-452B T T H T
10Operario FerroviarioOperario Ferroviario3514912-151B B B B T
11Sao BernardoSao Bernardo351310121049T B H B T
12Botafogo SPBotafogo SP3513814247B T T T T
13CuiabaCuiaba35111410447T H B B B
14Athletic ClubAthletic Club35101411044B B H H B
15NauticoNautico35111014-743H B B H B
16CearaCeara35111014-743T T B H B
17Avai FCAvai FC3510718-1237B T T H B
18Londrina ECLondrina EC358819-732B B H T B
19America MGAmerica MG356524-3123B B B T T
20Ponte PretaPonte Preta363627-5715B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow