Thứ Tư, 16/09/2026

Trực tiếp kết quả Vila Nova vs Juventude hôm nay 01-05-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 2, 01/5

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
T2, 04:15 01/05/2023
Vòng 3 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Mandaca
9
Altemir Cordeiro Pessôa Neto
10
Neto
25
Van Basty Sousa e Silva (Thay: Joao Paulo Ferreira Lourenco)
46
Rian (Thay: Leonardo da Silva Cruz Duarte)
46
Gehring (Thay: Jose Marcos Ze Alves Luis)
59
Elton (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus)
60
Fernando Boldrin (Thay: Luis Mandaca)
73
Luciano Francisco Paulino (Thay: Altemir Cordeiro Pessôa Neto)
73
Daniel (Thay: Jadson)
81
Ruan Pereira Duarte (Thay: Rodrigo Rodrigues Silva)
81
Ronald Santanna Rodrigues (Thay: Everton)
86
Marcondes de Jesus Santos Junior (Thay: Caio Henrique da Silva Dantas)
90

Thống kê trận đấu Vila Nova vs Juventude

số liệu thống kê
Vila Nova
Vila Nova
Juventude
Juventude
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
27 Phạm lỗi 18
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 17

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
09/04 - 2021
Hạng 2 Brazil
01/05 - 2023
08/08 - 2023
11/07 - 2026

Thành tích gần đây Vila Nova

Hạng 2 Brazil
15/09 - 2026
11/09 - 2026
H1: 0-0
05/09 - 2026
31/08 - 2026
H1: 1-0
24/08 - 2026
20/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
28/07 - 2026
H1: 2-0
22/07 - 2026

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
09/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
26/08 - 2026
H1: 0-1
19/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
10/08 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
05/08 - 2026
02/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino2814862350T T T T H
2JuventudeJuventude2814861350T H H T B
3Vila NovaVila Nova281468948H T B T H
4FortalezaFortaleza281396848T H T T H
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO28121061046T T H T T
7CRBCRB281369245T B T T B
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario281288344H H T T H
9Sport RecifeSport Recife2810117941B T B B T
10Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
11CuiabaCuiaba289136540H T B T H
12GoiasGoias2811611-639H T B B T
13Sao BernardoSao Bernardo2810810838H B T B T
14NauticoNautico2810810238H T T B H
15CearaCeara288812-732T B T B H
16Botafogo SPBotafogo SP288713-431B B B B B
17Avai FCAvai FC288614-730T B B B H
18Londrina ECLondrina EC287714-128B H B T T
19America MGAmerica MG284519-2717B T B T B
20Ponte PretaPonte Preta282422-4610B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow