Thứ Bảy, 01/08/2026

Trực tiếp kết quả Vila Nova vs Novorizontino hôm nay 16-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - CN, 16/4

Kết thúc
Hiệp một: 2-0
CN, 02:00 16/04/2023
Vòng 1 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Eduardo Domachowski
10
Reverson
21
Ligger (Thay: Romulo Azevedo Simao)
34
Guilherme Parede
45+6'
Raul Prata (Thay: Lepu)
62
Denner (Thay: Marlon)
62
Luciano Francisco Paulino (Thay: Caio Henrique da Silva Dantas)
62
Jenison (Thay: Ronaldo Henrique Silva)
62
Van Basty Sousa e Silva (Thay: Joao Paulo Ferreira Lourenco)
71
Ronald Santanna Rodrigues (Thay: Guilherme Parede)
72
Matheus Souza (Thay: Everton)
72
Ricardinho (Thay: Geovane Batista de Faria)
76
Diego Renan De Lima Ferreira (Thay: Rodrigo Silva Nascimento)
82
Adriano Mina
90+5'

Thống kê trận đấu Vila Nova vs Novorizontino

số liệu thống kê
Vila Nova
Vila Nova
Novorizontino
Novorizontino
58 Kiểm soát bóng 42
7 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 6
1 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 22
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 6
30 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
13/04 - 2022
31/07 - 2022
16/04 - 2023
31/07 - 2023
15/05 - 2024
01/09 - 2024
31/05 - 2025
29/09 - 2025
27/06 - 2026

Thành tích gần đây Vila Nova

Hạng 2 Brazil
28/07 - 2026
H1: 2-0
22/07 - 2026
19/07 - 2026
11/07 - 2026
07/07 - 2026
27/06 - 2026
21/06 - 2026
15/06 - 2026
09/06 - 2026
31/05 - 2026

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
27/07 - 2026
22/07 - 2026
18/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
23/06 - 2026
15/06 - 2026
11/06 - 2026
31/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow