Thứ Tư, 23/09/2026

Trực tiếp kết quả Vilafranquense vs CF Estrela hôm nay 18-04-2023

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 3, 18/4

Kết thúc

Vilafranquense

Vilafranquense

0 : 1

CF Estrela

CF Estrela

Hiệp một: 0-0
T3, 02:15 18/04/2023
Vòng 28 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Municipal de Rio Maior
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hevertton
14
Ronaldo Rodrigues Tavares
25
Andre Filipe Castanheira Ceitil
55
Vito
56
Joao Silva (Thay: Ronaldo Rodrigues Tavares)
65
Diogo Ferreira Salomao (Thay: Regis Ndo)
65
Andre Sousa (Thay: Balla Sangare)
66
Kikas (Thay: Ronald Pereira Martins)
66
Mouhamed Menaour Belkheir (Thay: Joao Amorim)
66
Latyr Fall (Thay: Sebastian Guzman)
77
Vito (Kiến tạo: Kikas)
78
Silvio (Thay: Luis Silva)
82
Mamadou Diallo (Thay: John Mercado)
82
Bernardo Martins (Thay: Bruno Silva)
82
Rui Jorge Farto Correia (Thay: Miguel Lopes)
85
Andre Sousa
88

Thống kê trận đấu Vilafranquense vs CF Estrela

số liệu thống kê
Vilafranquense
Vilafranquense
CF Estrela
CF Estrela
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
15 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 8

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
06/11 - 2021
04/04 - 2022
01/11 - 2022
18/04 - 2023

Thành tích gần đây Vilafranquense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
02/09 - 2023
28/08 - 2023
19/08 - 2023
13/08 - 2023
28/05 - 2023
20/05 - 2023
15/05 - 2023
06/05 - 2023
29/04 - 2023
23/04 - 2023

Thành tích gần đây CF Estrela

VĐQG Bồ Đào Nha
15/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
Giao hữu

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lusitania LourosaLusitania Lourosa6510716T H T T T
2PenafielPenafiel6411813H T T T T
3Sporting CP BSporting CP B6402212T B T T B
4VizelaVizela6321311B H T T H
5Uniao de LeiriaUniao de Leiria6312310B T T T H
6LeixoesLeixoes6312210T B T T H
7Benfica BBenfica B6312210T H B B T
8TondelaTondela630319B B B T T
9AcademicaAcademica6303-29T T B B B
10FarenseFarense522128T T H B H
11PortimonensePortimonense6213-27T H B B B
12AVS Futebol SADAVS Futebol SAD613206H H T B H
13Felgueiras 1932Felgueiras 19326132-16H H T B B
14TorreenseTorreense6132-26H H B T H
15Amarante FCAmarante FC6123-35B H T B H
16ChavesChaves5113-44B B H B T
17FC Porto BFC Porto B6114-94B T B B H
18FeirenseFeirense6015-71B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow