Andre Filipe Castanheira Ceitil 2 | |
Leo 48 | |
Joel Ferreira 56 | |
Fabio Miguel Jesus Carvalho (Thay: Rafael De Freitas Silva) 59 | |
Agostinho (Thay: Joao Pedro Abreu De Oliveira) 59 | |
Edson Rodrigues Farias (Thay: Leo) 62 | |
Nene 66 | |
Miguel Silva (Thay: Ricardo Valente) 73 | |
Morais (Thay: Joel Ferreira) 73 | |
Balla Sangare (Thay: Mouhamed Menaour Belkheir) 73 | |
Dados de Umaro Balde (Thay: Nene) 73 | |
Luis Silva 81 | |
Ruben Alexandre Morgado Araujo (Thay: Nemanja Calasan) 82 | |
Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos 87 | |
Joao Amorim (Thay: Idrissa Dioh) 88 | |
Andre Sousa (Thay: Luis Silva) 88 | |
Morais 89 |
Thống kê trận đấu Vilafranquense vs Leixoes
số liệu thống kê

Vilafranquense

Leixoes
16 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 25
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vilafranquense vs Leixoes
| Thay người | |||
| 62’ | Leo Edson Rodrigues Farias | 59’ | Joao Pedro Abreu De Oliveira Agostinho |
| 73’ | Mouhamed Menaour Belkheir Balla Sangare | 59’ | Rafael De Freitas Silva Fabio Miguel Jesus Carvalho |
| 73’ | Nene Dados de Umaro Balde | 73’ | Ricardo Valente Miguel Silva |
| 88’ | Luis Silva Andre Sousa | 73’ | Joel Ferreira Morais |
| 88’ | Idrissa Dioh Joao Amorim | 82’ | Nemanja Calasan Ruben Alexandre Morgado Araujo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabio Duarte | Igor Stefanovic | ||
Kike | Evrard Zag | ||
Balla Sangare | Pedro Emanuel Ferreira Sousa | ||
Edson Rodrigues Farias | Agostinho | ||
Dados de Umaro Balde | Miguel Silva | ||
Ricardo Dias | Ruben Alexandre Morgado Araujo | ||
Andre Sousa | Fabio Miguel Jesus Carvalho | ||
Nathan Bizet | Morais | ||
Joao Amorim | Joao Meira | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vilafranquense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 4 | 3 | 18 | 40 | H T T T H | |
| 2 | 19 | 9 | 5 | 5 | 13 | 32 | H B T T B | |
| 3 | 19 | 9 | 2 | 8 | 2 | 29 | B B T T T | |
| 4 | 19 | 9 | 2 | 8 | 10 | 29 | B B B B B | |
| 5 | 19 | 7 | 7 | 5 | 6 | 28 | H B T H B | |
| 6 | 19 | 7 | 7 | 5 | 2 | 28 | T H B H T | |
| 7 | 20 | 7 | 7 | 6 | -3 | 28 | T H B H T | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | 5 | 27 | T B B B H | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 2 | 27 | B H T T T | |
| 10 | 20 | 6 | 8 | 6 | 1 | 26 | T H T H B | |
| 11 | 19 | 6 | 6 | 7 | -4 | 24 | T T H B H | |
| 12 | 19 | 7 | 3 | 9 | -7 | 24 | B H T B T | |
| 13 | 19 | 5 | 7 | 7 | -3 | 22 | T B B H T | |
| 14 | 19 | 6 | 4 | 9 | -7 | 22 | T T H T B | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | -8 | 22 | T H T B T | |
| 16 | 20 | 6 | 4 | 10 | -15 | 22 | T B H T H | |
| 17 | 19 | 5 | 6 | 8 | -7 | 21 | B H B H B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -5 | 20 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch