Edson Rodrigues Farias 18 | |
Leo 25 | |
Andre Filipe Castanheira Ceitil 33 | |
Goncalo Loureiro 60 | |
Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo (Thay: Fabio Fortes Moreira) 65 | |
Vasco Andre Carvalho Braga (Thay: Feliz Edgar Neto Vaz) 65 | |
Leandro Tipote (Thay: Edson Rodrigues Farias) 66 | |
Bernardo Martins (Thay: Luis Silva) 66 | |
Eric Veiga 70 | |
Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo 73 | |
Joao Mario Nunes Fernandes (Thay: Dados de Umaro Balde) 78 | |
Adriano (Thay: Adilio Correa dos Santos) 79 | |
Zimbabwe (Thay: Ricardo Dias) 79 | |
Joao Ribeiro Oliveira 84 | |
Idrissa Dioh (Thay: Andre Filipe Castanheira Ceitil) 84 | |
Vasco Andre Carvalho Braga 90 | |
Lucas (Thay: Simao Pedro Soares Azevedo) 90 | |
Diogo Jose Branco Batista (Thay: Joao Ribeiro Oliveira) 90 | |
Gabriel Pereira Magalhaes dos Santos 90+5' |
Thống kê trận đấu Vilafranquense vs Penafiel
số liệu thống kê

Vilafranquense

Penafiel
61 Kiểm soát bóng 39
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 3
6 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 18
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
42 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vilafranquense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T H T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T B T T B | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H T T H | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T T T H | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B T T H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B B T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B B T T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | T T B B B | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H B H | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H H T B H | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T B B | |
| 14 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B H B T | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B T B B H | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch