Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Vilafranquense vs Sporting Covilha hôm nay 15-05-2023

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 2, 15/5

Kết thúc

Vilafranquense

Vilafranquense

0 : 0

Sporting Covilha

Sporting Covilha

Hiệp một: 0-0
T2, 00:00 15/05/2023
Vòng 32 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Municipal de Rio Maior
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Joao Amorim (Thay: Bernardo Martins)
61
Mouhamed Menaour Belkheir (Thay: John Mercado)
71
Andre Filipe Castanheira Ceitil
71
Nene (Thay: Madi Queta)
71
Joao Miguel Traquina Andre (Thay: Diogo Rodrigues)
74
Gildo Vilanculos (Thay: Gilberto Manuel Pereira da Silva)
74
Andre Sousa (Thay: Ricardo Dias)
84
Edson Rodrigues Farias (Thay: Balla Sangare)
84
Erson Stiven Dias Costa (Thay: Ricardo Araujo)
85
Diogo Alexandre Gama Cornelio (Thay: Zimbabwe)
85
Diogo Alexandre Gama Cornelio
90+3'

Thống kê trận đấu Vilafranquense vs Sporting Covilha

số liệu thống kê
Vilafranquense
Vilafranquense
Sporting Covilha
Sporting Covilha
56 Kiểm soát bóng 44
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 9

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
24/08 - 2021
30/01 - 2022
08/01 - 2023
15/05 - 2023

Thành tích gần đây Vilafranquense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
02/09 - 2023
28/08 - 2023
19/08 - 2023
13/08 - 2023
28/05 - 2023
20/05 - 2023
15/05 - 2023
06/05 - 2023
29/04 - 2023
23/04 - 2023

Thành tích gần đây Sporting Covilha

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
20/09 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0
21/10 - 2023
24/09 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
Hạng 2 Bồ Đào Nha
26/05 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CP BSporting CP B8602718T T B T T
2Lusitania LourosaLusitania Lourosa8530718T T T H H
3PenafielPenafiel85121016T T T B T
4AcademicaAcademica8503415B B B T T
5FarenseFarense8422414B H T T B
6Benfica BBenfica B8422314B B T T H
7AVS Futebol SADAVS Futebol SAD8332212T B H T T
8TondelaTondela8404112B T T T B
9Uniao de LeiriaUniao de Leiria8323111T T H B H
10VizelaVizela8323011T T H B B
11LeixoesLeixoes8314-310T T H B B
12PortimonensePortimonense8314-410B B B T B
13TorreenseTorreense8233-29B T H B T
14ChavesChaves8224-78B T B H T
15FC Porto BFC Porto B8224-88B B H T H
16Felgueiras 1932Felgueiras 19328143-27T B B B H
17Amarante FCAmarante FC8125-55T B H B B
18FeirenseFeirense8026-82B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow