Thứ Hai, 16/03/2026
Dani Tasende
48
Jon Garcia
55
Alex Lopez (Thay: Heber Pena Picos)
59
Alex Lopez (Thay: Heber Pena)
59
Adria Altimira
71
Jorge Pascual (Thay: Hugo Novoa)
73
Alex Fores (Kiến tạo: Javi Ontiveros)
76
Rodri (Thay: Dani Tasende)
79
Rodri (Thay: Dani Tasende)
81
Sabin Merino (Thay: Fran Manzanara)
83
Dani Requena (Thay: Javi Ontiveros)
88
Diego Collado (Thay: Alex Fores)
88
Carlo Garcia
90+1'
Stefan Lekovic
90+1'

Thống kê trận đấu Villarreal B vs Racing de Ferrol

số liệu thống kê
Villarreal B
Villarreal B
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Villarreal B vs Racing de Ferrol

Tất cả (19)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' Thẻ vàng dành cho Stefan Lekovic.

Thẻ vàng dành cho Stefan Lekovic.

90+1' Thẻ vàng dành cho Carlo Garcia.

Thẻ vàng dành cho Carlo Garcia.

88'

Alex Fores rời sân và được thay thế bởi Diego Collado.

88'

Javi Ontiveros rời sân và được thay thế bởi Dani Requena.

83'

Fran Manzanara rời sân và được thay thế bởi Sabin Merino.

81'

Dani Tasende rời sân và được thay thế bởi Rodri.

79'

Dani Tasende rời sân và được thay thế bởi Rodri.

76'

Javi Ontiveros đã hỗ trợ ghi bàn.

76' G O O O A A A L - Alex Fores đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Alex Fores đã trúng mục tiêu!

76' G O O O O A A A L Villarreal B điểm.

G O O O O A A A L Villarreal B điểm.

73'

Hugo Novoa rời sân và được thay thế bởi Jorge Pascual.

71' Thẻ vàng dành cho Adria Altimira.

Thẻ vàng dành cho Adria Altimira.

59'

Heber Pena rời sân và được thay thế bởi Alex Lopez.

56' Thẻ vàng dành cho Jon Garcia.

Thẻ vàng dành cho Jon Garcia.

55' Thẻ vàng dành cho Jon Garcia.

Thẻ vàng dành cho Jon Garcia.

48' Thẻ vàng dành cho Dani Tasende.

Thẻ vàng dành cho Dani Tasende.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Villarreal B vs Racing de Ferrol

Villarreal B (4-2-2-2): Iker (1), Adrià Altimira (2), Stefan Lekovic (12), Pablo Iniguez (19), Dani Tasende (3), Pau Navarro (33), Carlos Adriano (8), Hugo Novoa (17), Carlos Romero (18), Javier Ontiveros (10), Alex Fores (9)

Racing de Ferrol (4-2-3-1): Ander Cantero (25), Sergio Cubero (24), Jon Garcia Herrero (4), David Castro Pazos (15), Moises Delgado (21), Fran Manzanara (16), Jesus Bernal (6), Nicolás Serrano (23), Iker Losada (22), Heber Pena Picos (7), Alvaro Gimenez (20)

Villarreal B
Villarreal B
4-2-2-2
1
Iker
2
Adrià Altimira
12
Stefan Lekovic
19
Pablo Iniguez
3
Dani Tasende
33
Pau Navarro
8
Carlos Adriano
17
Hugo Novoa
18
Carlos Romero
10
Javier Ontiveros
9
Alex Fores
20
Alvaro Gimenez
7
Heber Pena Picos
22
Iker Losada
23
Nicolás Serrano
6
Jesus Bernal
16
Fran Manzanara
21
Moises Delgado
15
David Castro Pazos
4
Jon Garcia Herrero
24
Sergio Cubero
25
Ander Cantero
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol
4-2-3-1
Thay người
73’
Hugo Novoa
Jorge Pascual
59’
Heber Pena
Alex Lopez
79’
Dani Tasende
Rodri Alonso
83’
Fran Manzanara
Sabin Merino
88’
Alex Fores
Diego Collado
88’
Javi Ontiveros
Jose Requena
Cầu thủ dự bị
Rodri Alonso
Brais Martinez Prado
Lanchi
Chuca
Marcos Sanchez
Delmas
Aitor Gelardo
Alex Martin
Jorge Pascual
Nacho
Diego Collado
Manu Justo
Abraham Rando
Alex Lopez
Miguel Angel Morro
Enrique Clemente
Tiago Geralnik
Gianfranco Farías Gazzaniga
Andres Ferrari
Emilio Bernad
Jose Requena
Sabin Merino
Antonio Espigares

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
10/09 - 2023
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Villarreal B

Giao hữu
16/08 - 2024
04/08 - 2024
Hạng 2 Tây Ban Nha
02/06 - 2024
26/05 - 2024
21/05 - 2024
12/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Racing de Ferrol

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/12 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
11/08 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
31/05 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
12/05 - 2025
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3018572259
2DeportivoDeportivo3015781252
3AlmeriaAlmeria3015781452
4MalagaMalaga3015691251
5CastellonCastellon3014791249
6Las PalmasLas Palmas29121251648
7Burgos CFBurgos CF301389647
8Sporting GijonSporting Gijon3013611445
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3013512-844
10EibarEibar3011910242
11CordobaCordoba3011811-241
12Real Sociedad BReal Sociedad B3011712340
13FC AndorraFC Andorra3010911-439
14CadizCadiz3010812-538
15GranadaGranada3081210136
16AlbaceteAlbacete299911-636
17ValladolidValladolid309912-836
18LeganesLeganes3081012-134
19HuescaHuesca308715-1331
20Real ZaragozaReal Zaragoza307914-1530
21LeonesaLeonesa307617-2127
22MirandesMirandes306618-2124
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow