Thứ Bảy, 12/09/2026
Philippe Coutinho (Kiến tạo: Malcom)
12
Malcom (Kiến tạo: Arturo Vidal)
16
Samuel Chukwueze
23
Alvaro Gonzalez
36
Sergio Busquets
39
Clement Lenglet
42
Ramiro Funes Mori
45
Karl Toko Ekambi (Kiến tạo: Samuel Chukwueze)
50
Arturo Vidal
77
Carlos Bacca (Kiến tạo: Santi Cazorla)
80
Carles Alena
83
Lionel Messi
83
Sergi Roberto
85
Lionel Messi
86
Alvaro Gonzalez
86
Luis Suarez
90
Luis Suarez
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
09/01 - 2017
06/05 - 2017
11/12 - 2017
10/05 - 2018
03/12 - 2018
03/04 - 2019
25/09 - 2019
06/07 - 2020
28/09 - 2020
25/04 - 2021
28/11 - 2021
23/05 - 2022
21/10 - 2022
13/02 - 2023
27/08 - 2023
28/01 - 2024
22/09 - 2024
19/05 - 2025
21/12 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Villarreal

Champions League
09/09 - 2026
La Liga
06/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Giao hữu
09/08 - 2026
05/08 - 2026
02/08 - 2026
H1: 1-1
25/07 - 2026
18/07 - 2026

Thành tích gần đây Barcelona

Champions League
09/09 - 2026
La Liga
06/09 - 2026
01/09 - 2026
28/08 - 2026
24/08 - 2026
H1: 0-2
Giao hữu
20/08 - 2026
16/08 - 2026
H1: 1-1
09/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona44001512T T T T
2AlavesAlaves4310710T H T T
3SevillaSevilla5311210T T B H T
4Real MadridReal Madrid430179T T T B
5Real BetisReal Betis430109T T B T
6Deportivo A CorunaDeportivo A Coruna422038H H T T
7AtleticoAtletico421117T H T B
8OsasunaOsasuna4211-17H T T B
9SociedadSociedad5212-27B B T H T
10Athletic ClubAthletic Club420216B B T T
11LevanteLevante412105B H T H
12EspanyolEspanyol411214T B B H
13Racing SantanderRacing Santander4112-14H B T B
14VallecanoVallecano4112-34B H B T
15GetafeGetafe4112-34B T B H
16Celta VigoCelta Vigo5032-33H B B H H
17VillarrealVillarreal4022-22H H B B
18MalagaMalaga4022-62B H B H
19ElcheElche4013-71H B B B
20ValenciaValencia5014-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow