Thứ Năm, 29/01/2026
(og) Pau Torres
3
Gerard Moreno
14
Pau Torres
18
Luis Suarez (Kiến tạo: Lionel Messi)
20
Antoine Griezmann (Kiến tạo: Lionel Messi)
45
Lionel Messi
69
Ansu Fati (Kiến tạo: Jordi Alba)
86

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
20/03 - 2016
09/01 - 2017
06/05 - 2017
11/12 - 2017
10/05 - 2018
03/12 - 2018
03/04 - 2019
25/09 - 2019
06/07 - 2020
28/09 - 2020
25/04 - 2021
28/11 - 2021
23/05 - 2022
21/10 - 2022
13/02 - 2023
27/08 - 2023
28/01 - 2024
22/09 - 2024
19/05 - 2025
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Villarreal

Champions League
29/01 - 2026
La Liga
25/01 - 2026
Champions League
21/01 - 2026
H1: 0-0
La Liga
18/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
21/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Champions League
11/12 - 2025
La Liga
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Barcelona

Champions League
29/01 - 2026
La Liga
25/01 - 2026
Champions League
22/01 - 2026
La Liga
19/01 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
16/01 - 2026
Siêu cúp Tây Ban Nha
12/01 - 2026
08/01 - 2026
La Liga
04/01 - 2026
21/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
17/12 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona2117133552T T T B T
2Real MadridReal Madrid2116322851T T T T T
3AtleticoAtletico2113532144T T H T T
4VillarrealVillarreal2013251641B T T B B
5EspanyolEspanyol211047034T B H B B
6Real BetisReal Betis21885732T B H T B
7Celta VigoCelta Vigo21885632H T T T B
8SociedadSociedad21768027H H T T T
9OsasunaOsasuna217410-125T H B T T
10GironaGirona21678-1425B T T T H
11ElcheElche21597024T B H H B
12SevillaSevilla217311-524B B B H T
13Athletic ClubAthletic Club217311-1024B B H B B
14ValenciaValencia21588-1123H B H T T
15AlavesAlaves216411-822B H B B T
16VallecanoVallecano21579-1122B H T B B
17GetafeGetafe216411-1122B H B B H
18MallorcaMallorca215610-921H B B T B
19LevanteLevante204511-1017H T H B T
20Real OviedoReal Oviedo212712-2313H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow