Yoshinori Muto đã kiến tạo cho bàn thắng.
Patryk Klimala (Kiến tạo: Min-Kyu Song) 20 | |
Matheus Thuler 22 | |
Yuya Osako (Thay: Ren Komatsu) 46 | |
Diego (Thay: Kento Hamasaki) 46 | |
Seung-Mo Lee (Thay: Jeong-Beom Son) 46 | |
Anderson Oliveira (Thay: Seung-Won Jung) 66 | |
Yuya Osako (Kiến tạo: Yoshinori Muto) 78 |
Đang cập nhậtDiễn biến Vissel Kobe vs FC Seoul
V À A A O O O - Yuya Osako đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Seung-Won Jung rời sân và được thay thế bởi Anderson Oliveira.
Jeong-Beom Son rời sân và được thay thế bởi Seung-Mo Lee.
Kento Hamasaki rời sân và được thay thế bởi Diego.
Ren Komatsu rời sân và được thay thế bởi Yuya Osako.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Matheus Thuler.
Min-Kyu Song đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Patryk Klimala đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs FC Seoul


Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs FC Seoul
Vissel Kobe (4-3-3): Daiya Maekawa (1), Rikuto Hirose (23), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Katsuya Nagato (41), Kento Hamasaki (52), Yosuke Ideguchi (7), Yuta Goke (5), Yoshinori Muto (11), Ren Komatsu (29), Daiju Sasaki (13)
FC Seoul (4-1-4-1): Gu Sung-yun (99), Jun Choi (16), Park Seong-hun (40), Juan Antonio Ros (96), Kim Jin-su (22), Hrvoje Babec (6), Seung-Won Jung (7), Jeong-Beom Son (43), Young-Wook Cho (9), Song Min-kyu (34), Patryk Klimala (32)


| Thay người | |||
| 46’ | Ren Komatsu Yuya Osako | 46’ | Jeong-Beom Son Seung-Mo Lee |
| 46’ | Kento Hamasaki Diego | 66’ | Seung-Won Jung Anderson Oliveira |
| Cầu thủ dự bị | |||
Shuichi Gonda | Hyeon-Mu Kang | ||
Takahiro Ogihara | Yazan Al-Arab | ||
Yuya Osako | Seung-Mo Lee | ||
Nanasei Iino | Cheon Seong-hoon | ||
Caetano | Leonardo Ruiz | ||
Haruya Ide | Han-do Lee | ||
Diego | Pil-Gwan Ko | ||
Yuya Kuwasaki | Moon Seon-min | ||
Kaito Yamada | Ahn Jae-min | ||
Mitsuki Hidaka | Do-Yoon Hwang | ||
Boniface Nduka | Park Su-il | ||
Takashi Inui | Anderson Oliveira | ||
Nhận định Vissel Kobe vs FC Seoul
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vissel Kobe
Thành tích gần đây FC Seoul
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | ||
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | ||
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | T | |
| 11 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 15 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | T | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | ||
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | ||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -14 | 5 | ||
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
