Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Keisuke Tsukui 23 | |
Rikuto Hirose 25 | |
(Pen) Yuya Osako 56 | |
Yan Matheus (Thay: K. Tsukui) 65 | |
A. Čavrić (Thay: H. Tokuda) 65 | |
Ryuta Koike (Thay: Rikuto Hirose) 65 | |
Erik (Thay: Katsuya Nagato) 72 | |
Ren Komatsu (Thay: Yuya Osako) 72 | |
Aleksandar Cavric (Kiến tạo: Yan) 73 | |
Tetsushi Yamakawa (Kiến tạo: Diego) 77 | |
Gaku Shibasaki (Thay: Matheus Bueno) 79 | |
Haruki Hayashi (Thay: Ryoya Ogawa) 81 | |
Kento Misao 90 |
Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Kashima Antlers


Diễn biến Vissel Kobe vs Kashima Antlers
Thẻ vàng cho Kento Misao.
Ryoya Ogawa rời sân và được thay thế bởi Haruki Hayashi.
Matheus Bueno rời sân và được thay thế bởi Gaku Shibasaki.
Diego đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tetsushi Yamakawa đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Yan đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Aleksandar Cavric đã ghi bàn!
Yuya Osako rời sân và được thay thế bởi Ren Komatsu.
Katsuya Nagato rời sân và được thay thế bởi Erik.
Rikuto Hirose rời sân và được thay thế bởi Ryuta Koike.
Homare Tokuda rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Cavric.
Keisuke Tsukui rời sân và được thay thế bởi Yan.
V À A A O O O - Yuya Osako từ Vissel Kobe đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Rikuto Hirose.
Thẻ vàng cho Keisuke Tsukui.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Kashima Antlers
Vissel Kobe (4-2-3-1): Shuichi Gonda (71), Issei Takahashi (17), Tetsushi Yamakawa (4), Matheus Soares Thuler (3), Diego (15), Yosuke Ideguchi (7), Gotoku Sakai (24), Yoshinori Muto (11), Yuta Goke (5), Katsuya Nagato (41), Yuya Osako (10)
Kashima Antlers (4-2-3-1): Tomoki Hayakawa (1), Rikuto Hirose (37), Naomichi Ueda (55), Kim Tae-hyeon (3), Ryoya Ogawa (7), Keisuke Tsukui (23), Kento Misao (6), Yuta Matsumura (27), Matheus Bueno (8), Yuma Suzuki (40), Homare Tokuda (34)


| Thay người | |||
| 72’ | Yuya Osako Ren Komatsu | 65’ | Rikuto Hirose Ryuta Koike |
| 65’ | Homare Tokuda Aleksandar Cavric | ||
| 79’ | Matheus Bueno Gaku Shibasaki | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daiya Maekawa | Taiki Yamada | ||
Caetano | Kaito Chida | ||
Boniface Nduka | Ryuta Koike | ||
Nanasei Iino | Gaku Shibasaki | ||
Yuan Iwamoto | Yan Matheus Santos Souza | ||
Yuya Kuwasaki | Haruki Hayashi | ||
Mitsuki Hidaka | Anthony Udemba Motosuna | ||
Ren Komatsu | Minato Yoshida | ||
Erik Nascimento de Lima | Aleksandar Cavric | ||
Nhận định Vissel Kobe vs Kashima Antlers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vissel Kobe
Thành tích gần đây Kashima Antlers
Bảng xếp hạng J League 1
| J1 League | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 17 | T H T T H | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | B T T T T | |
| 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 3 | 15 | T T B B T | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 14 | H H T B T | |
| 5 | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | T T H T T | |
| 6 | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | H B T T T | |
| 7 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | H T B T T | |
| 8 | 7 | 4 | 0 | 3 | 1 | 12 | T T B B B | |
| 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T B H T H | |
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | -5 | 10 | T B T H B | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | T H T H B | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | B T T T B | |
| 13 | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B B H B T | |
| 14 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B T | |
| 15 | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | B H H B B | |
| 16 | 7 | 2 | 0 | 5 | -6 | 6 | T T B B B | |
| 17 | 7 | 1 | 2 | 4 | -5 | 5 | B T H B B | |
| 18 | 7 | 1 | 1 | 5 | -2 | 4 | B B B H B | |
| 19 | 7 | 0 | 4 | 3 | -6 | 4 | H B B H H | |
| 20 | 7 | 1 | 1 | 5 | -10 | 4 | B B B T H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
