Thứ Bảy, 31/10/2026
Kento Tachibanada
14
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Gotoku Sakai)
43
Ze Ricardo (Thay: Hinata Yamauchi)
46
Gotoku Sakai
50
Shin Yamada (Thay: Bafetimbi Gomis)
61
Marcinho (Thay: Daiya Tono)
61
Rikuto Hirose (Thay: Daiju Sasaki)
67
Taisei Miyashiro (Thay: Haruya Ide)
67
Tatsuki Seko (Thay: Jesiel)
72
Yuki Honda (Thay: Matheus Thuler)
72
Jean Patrick (Thay: Yoshinori Muto)
80
Yosuke Ideguchi (Thay: Takahiro Ogihara)
80
Yusuke Segawa (Thay: Akihiro Ienaga)
80

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 2
13 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
4 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Kawasaki Frontale

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Takahiro Ogihara (6), Hotaru Yamaguchi (96), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Daiju Sasaki (22)

Kawasaki Frontale (4-1-2-3): Jung Sung-Ryong (1), Takuma Ominami (3), Jesiel Cardoso Miranda (4), Kota Takai (2), Asahi Sasaki (5), Kento Tachibanada (8), Yasuto Wakizaka (14), Daiya Tono (17), Akihiro Ienaga (41), Bafetimbi Gomis (18), Hinata Yamauchi (26)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
19
Ryo Hatsuse
6
Takahiro Ogihara
96
Hotaru Yamaguchi
18
Haruya Ide
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
22
Daiju Sasaki
26
Hinata Yamauchi
18
Bafetimbi Gomis
41
Akihiro Ienaga
17
Daiya Tono
14
Yasuto Wakizaka
8
Kento Tachibanada
5
Asahi Sasaki
2
Kota Takai
4
Jesiel Cardoso Miranda
3
Takuma Ominami
1
Jung Sung-Ryong
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-1-2-3
Thay người
67’
Daiju Sasaki
Rikuto Hirose
46’
Hinata Yamauchi
Ze Ricardo
67’
Haruya Ide
Taisei Miyashiro
61’
Bafetimbi Gomis
Shin Yamada
72’
Matheus Thuler
Yuki Honda
61’
Daiya Tono
Marcio Augusto da Silva Barbosa
80’
Takahiro Ogihara
Yosuke Ideguchi
72’
Jesiel
Tatsuki Seko
80’
Yoshinori Muto
Jean Patric
80’
Akihiro Ienaga
Yusuke Segawa
Cầu thủ dự bị
Powell Obinna Obi
Naoto Kamifukumoto
Yuki Honda
Shuto Tanabe
Rikuto Hirose
Ze Ricardo
Ryuho Kikuchi
Tatsuki Seko
Yosuke Ideguchi
Shin Yamada
Taisei Miyashiro
Yusuke Segawa
Jean Patric
Marcio Augusto da Silva Barbosa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/09 - 2021
18/05 - 2022
29/10 - 2022
22/07 - 2023
12/08 - 2023
16/06 - 2024
07/08 - 2024
16/04 - 2025
21/06 - 2025
21/10 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
31/10 - 2026
AFC Champions League
27/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
4Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
16Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
17Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow