Thứ Năm, 30/04/2026
Patrick
7
Marco Tulio (Kiến tạo: Rafael Elias)
13
Masaya Okugawa (Thay: Marco Tulio)
41
Kakeru Yamauchi (Thay: Nanasei Iino)
67
Takuji Yonemoto (Thay: Taiki Hirato)
72
Sora Hiraga (Thay: Masaya Okugawa)
72
Kento Hamasaki (Thay: Haruya Ide)
76
Takuya Iwanami (Thay: Riku Matsuda)
76
Hisashi Tawiah (Thay: Shimpei Fukuoka)
78
Shun Nagasawa (Thay: Rafael Elias)
78
Takuya Iwanami
82
Daiju Sasaki (Kiến tạo: Yuya Osako)
90+11'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Kyoto Sanga FC

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 0
9 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vissel Kobe vs Kyoto Sanga FC

Tất cả (18)
90+12'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+11' V À A A O O O - Daiju Sasaki đã ghi bàn!

V À A A O O O - Daiju Sasaki đã ghi bàn!

90+11'

Yuya Osako đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' Thẻ vàng cho Takuya Iwanami.

Thẻ vàng cho Takuya Iwanami.

78'

Rafael Elias rời sân và được thay thế bởi Shun Nagasawa.

78'

Shimpei Fukuoka rời sân và được thay thế bởi Hisashi Tawiah.

76'

Riku Matsuda rời sân và được thay thế bởi Takuya Iwanami.

76'

Haruya Ide rời sân và được thay thế bởi Kento Hamasaki.

72'

Masaya Okugawa rời sân và được thay thế bởi Sora Hiraga.

72'

Taiki Hirato rời sân và được thay thế bởi Takuji Yonemoto.

67'

Nanasei Iino rời sân và được thay thế bởi Kakeru Yamauchi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41'

Marco Tulio rời sân và được thay thế bởi Masaya Okugawa.

13' V À A A O O O - Marco Tulio ghi bàn!

V À A A O O O - Marco Tulio ghi bàn!

13'

Rafael Elias kiến tạo cho bàn thắng.

7' Thẻ vàng cho Patrick.

Thẻ vàng cho Patrick.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Kyoto Sanga FC

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Riku Matsuda (66), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Rikuto Hirose (23), Takahiro Ogihara (6), Yuya Kuwasaki (25), Haruya Ide (18), Daiju Sasaki (13), Yuya Osako (10), Nanasei Iino (2)

Kyoto Sanga FC (4-3-3): Gakuji Ota (26), Hidehiro Sugai (22), Patrick William (4), Yoshinori Suzuki (50), Kyo Sato (44), Sota Kawasaki (7), Shimpei Fukuoka (10), Taiki Hirato (39), Marco Tulio (11), Rafael Elias (9), Taichi Hara (14)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
66
Riku Matsuda
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
23
Rikuto Hirose
6
Takahiro Ogihara
25
Yuya Kuwasaki
18
Haruya Ide
13
Daiju Sasaki
10
Yuya Osako
2
Nanasei Iino
14
Taichi Hara
9
Rafael Elias
11
Marco Tulio
39
Taiki Hirato
10
Shimpei Fukuoka
7
Sota Kawasaki
44
Kyo Sato
50
Yoshinori Suzuki
4
Patrick William
22
Hidehiro Sugai
26
Gakuji Ota
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-3-3
Thay người
67’
Nanasei Iino
Kakeru Yamauchi
41’
Sora Hiraga
Masaya Okugawa
76’
Haruya Ide
Kento Hamasaki
72’
Taiki Hirato
Takuji Yonemoto
76’
Riku Matsuda
Takuya Iwanami
72’
Masaya Okugawa
Sora Hiraga
78’
Shimpei Fukuoka
Hisashi Appiah Tawiah
78’
Rafael Elias
Shun Nagasawa
Cầu thủ dự bị
Yuta Koike
Gu Sung-yun
Rikuto Hashimoto
Hisashi Appiah Tawiah
Kento Hamasaki
Yuta Miyamoto
Kakeru Yamauchi
Joao Pedro
Mitsuki Hidaka
Takuji Yonemoto
Takuya Iwanami
Masaya Okugawa
Haruka Motoyama
Ryuma Nakano
Powell Obinna Obi
Sora Hiraga
Shota Arai
Shun Nagasawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/04 - 2022
03/09 - 2022
01/04 - 2023
03/09 - 2023
27/04 - 2024
06/10 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/10 - 2024
J League 1
26/02 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow