Thứ Bảy, 12/09/2026
Byron Vasquez (Thay: Kazuki Fujimoto)
46
Yuya Osako (Thay: Daiju Sasaki)
64
Rikuto Hirose (Thay: Jean Patrick)
75
Shunta Araki (Thay: Erik)
76
Kanji Kuwayama (Thay: Shota Fujio)
76
Keiya Sento (Thay: Hokuto Shimoda)
76
Nanasei Iino (Thay: Taisei Miyashiro)
89

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Machida Zelvia
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Machida Zelvia

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (81), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Hotaru Yamaguchi (96), Yosuke Ideguchi (7), Taisei Miyashiro (9), Yoshinori Muto (11), Daiju Sasaki (22), Jean Patric (26)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (33), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Yu Hirakawa (7), Kai Shibato (45), Hokuto Shimoda (18), Kazuki Fujimoto (22), Shota Fujio (9), Erik (11)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
81
Ryuho Kikuchi
3
Thuler
19
Ryo Hatsuse
96
Hotaru Yamaguchi
7
Yosuke Ideguchi
9
Taisei Miyashiro
11
Yoshinori Muto
22
Daiju Sasaki
26
Jean Patric
11
Erik
9
Shota Fujio
22
Kazuki Fujimoto
18
Hokuto Shimoda
45
Kai Shibato
7
Yu Hirakawa
26
Kotaro Hayashi
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
33
Henry Heroki Mochizuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
64’
Daiju Sasaki
Yuya Osako
46’
Kazuki Fujimoto
Byron Vasquez
75’
Jean Patrick
Rikuto Hirose
76’
Erik
Shunta Araki
89’
Taisei Miyashiro
Nanasei Iino
76’
Shota Fujio
Kanji Kuwayama
76’
Hokuto Shimoda
Keiya Sento
Cầu thủ dự bị
Nanasei Iino
Koki Fukui
Takuya Iwanami
Jurato Ikeda
Rikuto Hirose
Shunta Araki
Yuki Honda
Kanji Kuwayama
Yuya Osako
Byron Vasquez
Yuya Kuwasaki
Keiya Sento
Powell Obinna Obi
Junya Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/04 - 2024
26/06 - 2024
20/04 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
11/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
23/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
22/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
13/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia65101316T T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6321811T H H T B
6FC TokyoFC Tokyo6321311H T T H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6312210T T B H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka6312010B T B T H
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale623139H H T B T
11Mito HollyhockMito Hollyhock623139H T H T H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Gamba OsakaGamba Osaka6132-36H B H H B
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight6204-46B T T B B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
16Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6114-14T B B B H
17Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse6114-44B B B H B
18V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6114-74B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow