Thứ Tư, 29/04/2026
Yuta Goke (Thay: Tetsushi Yamakawa)
46
Takuya Uchida (Thay: Keiya Sento)
60
Yuta Goke
62
Naldinho (Thay: Kensuke Nagai)
75
Ryota Nagaki (Thay: Leo Silva)
80
Yoichiro Kakitani (Thay: Takuya Shigehiro)
80
Ryo Hatsuse (Thay: Daiju Sasaki)
84
Koya Yuruki
87

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Nagoya Grampus

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
64 Kiểm soát bóng 36
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 7
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Nagoya Grampus

Vissel Kobe (4-4-2): Hiroki Iikura (18), Tetsushi Yamakawa (23), Ryuho Kikuchi (17), Matheus Thuler (15), Gotoku Sakai (24), Nanasei Iino (2), Hotaru Yamaguchi (5), Leo Osaki (25), Koya Yuruki (16), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11)

Nagoya Grampus (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Shinnosuke Nakatani (4), Haruya Fujii (13), Yuichi Maruyama (3), Ryoya Morishita (17), Yuki Soma (11), Sho Inagaki (15), Leo Silva (16), Takuya Shigehiro (19), Keiya Sento (14), Kensuke Nagai (45)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
18
Hiroki Iikura
23
Tetsushi Yamakawa
17
Ryuho Kikuchi
15
Matheus Thuler
24
Gotoku Sakai
2
Nanasei Iino
5
Hotaru Yamaguchi
25
Leo Osaki
16
Koya Yuruki
22
Daiju Sasaki
11
Yoshinori Muto
45
Kensuke Nagai
14
Keiya Sento
19
Takuya Shigehiro
16
Leo Silva
15
Sho Inagaki
11
Yuki Soma
17
Ryoya Morishita
3
Yuichi Maruyama
13
Haruya Fujii
4
Shinnosuke Nakatani
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-4-2-1
Thay người
46’
Tetsushi Yamakawa
Yuta Goke
60’
Keiya Sento
Takuya Uchida
84’
Daiju Sasaki
Ryo Hatsuse
75’
Kensuke Nagai
Naldinho
80’
Leo Silva
Ryota Nagaki
80’
Takuya Shigehiro
Yoichiro Kakitani
Cầu thủ dự bị
Daiya Maekawa
Yohei Takeda
Tomoaki Makino
Tiago Pagnussat
Ryo Hatsuse
Kazuya Miyahara
Yuta Goke
Ryota Nagaki
Yuya Nakasaka
Takuya Uchida
Takahiro Ogihara
Yoichiro Kakitani
Noriaki Fujimoto
Naldinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/08 - 2021
J League 1
24/10 - 2021
19/02 - 2022
10/09 - 2022
03/05 - 2023
25/11 - 2023
03/05 - 2024
20/07 - 2024
22/02 - 2025
15/06 - 2025
14/03 - 2026
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1210201532T H T T T
2FC TokyoFC Tokyo126511126H T H T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12534-220H T B T T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy11434-118B H B H T
6Mito HollyhockMito Hollyhock12264-715B H H T B
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12336012B B H B B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12408-512T B B B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12318-311T T B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba12237-79B T H B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12543521H T B H T
3Gamba OsakaGamba Osaka13373021T B H B H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima12525219B B H T T
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC11434117T H B T B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12363117T B T H B
7Cerezo OsakaCerezo Osaka12435017H B T T B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12354-515B B B H T
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka13346-915T T H T B
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12417-713T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow