Caetano rời sân và được thay thế bởi Tetsushi Yamakawa.
Phongsakorn Sangkasopha 6 | |
Sanchai Nonthasila 10 | |
Kota Watanabe 27 | |
Kento Hamasaki 34 | |
Tossawat Limwanasthien 39 | |
Tarek Aggoun (Thay: Adisorn Promrak) 46 | |
Yosuke Ideguchi (Thay: Kota Watanabe) 46 | |
Sai van Wermeskerken (Thay: Sanchai Nonthasila) 46 | |
Tetsushi Yamakawa (Thay: Caetano) 46 | |
Erik (Thay: Yuta Goke) 62 | |
Phongsakorn Sangkasopha (Kiến tạo: Daniel Sang Ting) 64 |
Đang cập nhậtDiễn biến Vissel Kobe vs Ratchaburi FC
Sanchai Nonthasila rời sân và được thay thế bởi Sai van Wermeskerken.
Kota Watanabe rời sân và được thay thế bởi Yosuke Ideguchi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Adisorn Promrak rời sân và được thay thế bởi Tarek Aggoun.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Tossawat Limwanasthien.
V À A A A O O O - Kento Hamasaki đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kota Watanabe.
Thẻ vàng cho Sanchai Nonthasila.
Thẻ vàng cho Phongsakorn Sangkasopha.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Ratchaburi FC


Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Ratchaburi FC
Vissel Kobe (4-3-3): Shota Arai (21), Nanasei Iino (2), Takuya Iwanami (31), Caetano (16), Katsuya Nagato (41), Kota Watanabe (20), Yuya Kuwasaki (25), Yuta Goke (5), Kento Hamasaki (28), Ren Komatsu (29), Jean Patric Lima dos Reis (26)
Ratchaburi FC (4-2-3-1): Kampon Phatomakkakul (99), Sanchai Nontasila (20), Adison Promrak (15), Pablo Insua (44), Daniel Sang Ting (5), Thossawat Limwannasthian (28), Scott Allardice (48), Ekanit Panya (21), Tana (6), Sidcley Ferreira Pereira (17), Phongsakorn Sangkasopha (22)


| Thay người | |||
| 46’ | Kota Watanabe Yosuke Ideguchi | 46’ | Adisorn Promrak Tarek Aggoun |
| 46’ | Caetano Tetsushi Yamakawa | 46’ | Sanchai Nonthasila Sai Van Wermeskerken |
| Cầu thủ dự bị | |||
Shuichi Gonda | Tarek Aggoun | ||
Mitsuki Hidaka | Jesse Curran | ||
Yosuke Ideguchi | Sorawit Panthong | ||
Diego | Bruno Mendes | ||
Hyoei Kawabata | Chotipat Poomkaew | ||
Daiya Maekawa | Martin Njiva Rakotoharimalala | ||
Yoshinori Muto | Thanawat Suengchitthawon | ||
Erik Nascimento de Lima | Ukrit Wongmeema | ||
Yuya Osako | Sai Van Wermeskerken | ||
Gotoku Sakai | |||
Matheus Soares Thuler | |||
Tetsushi Yamakawa | |||
Nhận định Vissel Kobe vs Ratchaburi FC
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | ||
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | ||
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | ||
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | ||
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | ||
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | ||
| 13 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | ||
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | ||
| 15 | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | ||
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -13 | 0 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 12 | ||
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | ||
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | ||
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | ||
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | ||
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | ||
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | ||
| 9 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | ||
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | ||
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | T | |
| 15 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
