Chủ Nhật, 15/03/2026
Sho Sasaki
40
Matheus Thuler
54
Jean Patrick (Thay: Rikuto Hirose)
72
Yuki Honda
74
Ezequiel (Thay: Makoto Mitsuta)
75
Sota Koshimichi (Thay: Shuto Nakano)
75
Ryo Hatsuse (Thay: Yuki Honda)
75
Takaaki Shichi (Thay: Pieros Sotiriou)
79
Takaaki Shichi
87
Nanasei Iino (Thay: Taisei Miyashiro)
87
Hayato Araki
90+3'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 10
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 5
14 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Sanfrecce Hiroshima

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Yuki Honda (15), Takahiro Ogihara (6), Hotaru Yamaguchi (96), Taisei Miyashiro (9), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Rikuto Hirose (23)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Tsukasa Shiotani (33), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Shuto Nakano (15), Shunki Higashi (24), Makoto Mitsuta (11), Takumu Kawamura (8), Yuki Ohashi (77), Mutsuki Kato (51), Pieros Sotiriou (20)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
15
Yuki Honda
6
Takahiro Ogihara
96
Hotaru Yamaguchi
9
Taisei Miyashiro
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
23
Rikuto Hirose
20
Pieros Sotiriou
51
Mutsuki Kato
77
Yuki Ohashi
8
Takumu Kawamura
11
Makoto Mitsuta
24
Shunki Higashi
15
Shuto Nakano
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
33
Tsukasa Shiotani
1
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
72’
Rikuto Hirose
Jean Patric
75’
Makoto Mitsuta
Ezequiel Santos da Silva
75’
Yuki Honda
Ryo Hatsuse
75’
Shuto Nakano
Sota Koshimichi
87’
Taisei Miyashiro
Nanasei Iino
79’
Pieros Sotiriou
Takaaki Shichi
Cầu thủ dự bị
Powell Obinna Obi
Goro Kawanami
Ryo Hatsuse
Gakuto Notsuda
Takuya Iwanami
Taishi Matsumoto
Ryuho Kikuchi
Takaaki Shichi
Nanasei Iino
Ezequiel Santos da Silva
Yosuke Ideguchi
Sota Koshimichi
Jean Patric
Motoki Ohara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
05/09 - 2021
06/03 - 2022
08/10 - 2022
13/05 - 2023
16/09 - 2023
16/03 - 2024
05/07 - 2024
02/07 - 2025
20/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
13/02 - 2026
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League
09/12 - 2025

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
14/03 - 2026
AFC Champions League
J League 1
22/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow