Thứ Sáu, 06/11/2026
Koya Yuruki
8
Thiago Santana
66
Yuya Osako (Thay: Andres Iniesta)
66
Daiju Sasaki (Thay: Yutaro Oda)
66
Benjamin Kololli (Thay: Kenta Nishizawa)
66
Yuya Nakasaka (Thay: Koya Yuruki)
77
Daiki Matsuoka (Thay: Carlinhos)
77
Se-Hun Oh (Thay: Yuta Kamiya)
90
Yuta Goke (Thay: Yoshinori Muto)
90
Yuya Osako
90+2'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Shimizu S-Pulse

Vissel Kobe (4-2-3-1): Hiroki Iikura (18), Tetsushi Yamakawa (23), Leo Osaki (25), Yuki Kobayashi (3), Gotoku Sakai (24), Hotaru Yamaguchi (5), Kento Hashimoto (15), Yutaro Oda (41), Andres Iniesta (8), Koya Yuruki (16), Yoshinori Muto (11)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Eiichi Katayama (7), Teruki Hara (4), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Kenta Nishizawa (16), Ryohei Shirasaki (18), Kota Miyamoto (13), Carlinhos (10), Thiago Santana (9), Yuta Kamiya (17)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-2-3-1
18
Hiroki Iikura
23
Tetsushi Yamakawa
25
Leo Osaki
3
Yuki Kobayashi
24
Gotoku Sakai
5
Hotaru Yamaguchi
15
Kento Hashimoto
41
Yutaro Oda
8
Andres Iniesta
16
Koya Yuruki
11
Yoshinori Muto
17
Yuta Kamiya
9
Thiago Santana
10
Carlinhos
13
Kota Miyamoto
18
Ryohei Shirasaki
16
Kenta Nishizawa
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
4
Teruki Hara
7
Eiichi Katayama
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
66’
Andres Iniesta
Yuya Osako
66’
Kenta Nishizawa
Benjamin Kololli
66’
Yutaro Oda
Daiju Sasaki
77’
Carlinhos
Daiki Matsuoka
77’
Koya Yuruki
Yuya Nakasaka
90’
Yuta Kamiya
Se-Hun Oh
90’
Yoshinori Muto
Yuta Goke
Cầu thủ dự bị
Yuya Osako
Benjamin Kololli
Yuya Nakasaka
Se-Hun Oh
Daiju Sasaki
Yuta Taki
Yuta Goke
Daiki Matsuoka
Ryo Hatsuse
Ryo Takeuchi
Tomoaki Makino
Akira Ibayashi
Daiya Maekawa
Takuo Okubo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
24/09 - 2021
19/03 - 2022
06/07 - 2022
25/05 - 2025
27/09 - 2025
21/02 - 2026
01/04 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

AFC Champions League
03/11 - 2026
J League 1
31/10 - 2026
AFC Champions League
27/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
31/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia138412028T T T H H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13643522B T T T B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13562621H H H H T
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13337-512H B T B B
16Gamba OsakaGamba Osaka13265-712B H T H H
17Tokyo VerdyTokyo Verdy13256-1111B B H T T
18JEF United ChibaJEF United Chiba13247-910H H B H T
19Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
20Avispa FukuokaAvispa Fukuoka132110-117T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow