Daizen Maeda (Kiến tạo: Leo) 23 | |
Andres Iniesta 24 | |
Sergi Samper 60 | |
Yoshinori Muto 74 | |
Gotoku Sakai 81 | |
Teruhito Nakagawa (Kiến tạo: Ryuta Koike) 82 | |
Lincoln 90+4' |
Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Yokohama Marinos
số liệu thống kê

Vissel Kobe

Yokohama Marinos
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
11 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 16
5 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Yokohama Marinos
Vissel Kobe (4-4-2): Hiroki Iikura (18), Gotoku Sakai (24), Ryuho Kikuchi (17), Thomas Vermaelen (4), Ryo Hatsuse (19), Yuta Goke (7), Sergi Samper (6), Andres Iniesta (8), Hotaru Yamaguchi (5), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10)
Yokohama Marinos (4-2-1-3): Yohei Takaoka (1), Ryuta Koike (25), Thiago Martins (13), Tomoki Iwata (24), Theerathorn Bunmathan (5), Takuya Kida (8), Kota Watanabe (26), Marcos Junior (10), Jose Elber (7), Leo (9), Daizen Maeda (38)

Vissel Kobe
4-4-2
18
Hiroki Iikura
24
Gotoku Sakai
17
Ryuho Kikuchi
4
Thomas Vermaelen
19
Ryo Hatsuse
7
Yuta Goke
6
Sergi Samper
8
Andres Iniesta
5
Hotaru Yamaguchi
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
38
Daizen Maeda
9
Leo
7
Jose Elber
10
Marcos Junior
26
Kota Watanabe
8
Takuya Kida
5
Theerathorn Bunmathan
24
Tomoki Iwata
13
Thiago Martins
25
Ryuta Koike
1
Yohei Takaoka

Yokohama Marinos
4-2-1-3
| Thay người | |||
| 16’ | Lincoln Yuya Nakasaka | 76’ | Marcos Junior Jun Amano |
| 64’ | Yuya Nakasaka Lincoln | 76’ | Jose Elber Teruhito Nakagawa |
| 87’ | Leo Kota Mizunuma | ||
| 88’ | Kota Watanabe Takahiro Ogihara | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yutaro Oda | Yuki Saneto | ||
Daiya Maekawa | Yuji Kajikawa | ||
Yuki Kobayashi | Ken Matsubara | ||
Leo Osaki | Takahiro Ogihara | ||
Daiju Sasaki | Jun Amano | ||
Yuya Nakasaka | Kota Mizunuma | ||
Lincoln | Teruhito Nakagawa | ||
Nhận định Vissel Kobe vs Yokohama Marinos
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
AFC Champions League
J League 1
Thành tích gần đây Vissel Kobe
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
J League 1
AFC Champions League
Thành tích gần đây Yokohama Marinos
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 12 | T H H T T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T B T H | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 11 | T H B B T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B T B | |
| 6 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | T H B H B | |
| 7 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B T B T | |
| 8 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 5 | H H H B H | |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H B T B | |
| 10 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B T B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 11 | H T B T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 11 | T H T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 11 | H T H T B | |
| 4 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | H T T B B | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | T B B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 9 | H B H T B | |
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | B T T B T | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H B H T H | |
| 9 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 8 | H T H H H | |
| 10 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 2 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
