Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Vitesse vs Cambuur hôm nay 08-11-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 08/11

Kết thúc
0 : 4

Cambuur

Cambuur

Hiệp một: 0-3
T7, 02:00 08/11/2025
Vòng 15 - Hạng 2 Hà Lan
Gelredome
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Remco Balk
21
Diyae-Edinne Jermoumi (Thay: Bram Marsman)
42
Mark Diemers
43
Remco Balk
45+1'
Toni Jonker (Thay: Tomas Galvez)
46
Adam Tahaui (Thay: Nino Zonneveld)
46
Ricardo-Felipe Schwarz
48
Alexander Buttner
61
Yuval Ranon (Thay: Ricardo-Felipe Schwarz)
66
Naoufal Bannis (Thay: Elias Huth)
67
Jorn Berkhout (Thay: Jochem Nap)
68
Marcus Steffen
70
Tony Rolke (Kiến tạo: Oscar Sjoestrand)
79
Iwan Henstra (Thay: Ichem Ferrah)
81
Nicky Souren (Thay: Oscar Sjoestrand)
81
Nathangelo Markelo (Thay: Alexander Buttner)
84
Xiamaro Thenu (Thay: Alexander Buttner)
84
Mark Diemers
87
Tony Rolke
87
Dillon Hoogewerf
90+1'
Jamal Amofa
90+3'

Thống kê trận đấu Vitesse vs Cambuur

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Cambuur
Cambuur
44 Kiểm soát bóng 56
7 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitesse vs Cambuur

Vitesse (4-2-3-1): Maximilian Brull (31), Solomon Bonnah (2), Marcus Steffen (55), Valon Zumberi (17), Alex Buttner (28), Marco Schikora (6), Mathijs Marschalk (33), Nino Zonneveld (27), Ricardo Felipe Schwarz (21), Dillion Hoogerwerf (7), Elias Huth (9)

Cambuur (4-3-3): Thijs Janssen (1), Bram Marsman (25), Ismael Baouf (4), Jamal Amofa (6), Tomas Galvez (22), Jochem Nap (46), Remco Balk (7), Mark Diemers (10), Ichem Ferrah (26), Tony Rolke (18), Oscar Sjorstrand (11)

Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
31
Maximilian Brull
2
Solomon Bonnah
55
Marcus Steffen
17
Valon Zumberi
28
Alex Buttner
6
Marco Schikora
33
Mathijs Marschalk
27
Nino Zonneveld
21
Ricardo Felipe Schwarz
7
Dillion Hoogerwerf
9
Elias Huth
11
Oscar Sjorstrand
18
Tony Rolke
26
Ichem Ferrah
10
Mark Diemers
7
Remco Balk
46
Jochem Nap
22
Tomas Galvez
6
Jamal Amofa
4
Ismael Baouf
25
Bram Marsman
1
Thijs Janssen
Cambuur
Cambuur
4-3-3
Thay người
46’
Nino Zonneveld
Adam Tahaui
42’
Bram Marsman
Diyae Jermoumi
66’
Ricardo-Felipe Schwarz
Yuval Ranon
46’
Tomas Galvez
Toni Jonker
67’
Elias Huth
Naoufal Bannis
68’
Jochem Nap
Jorn Berkhout
84’
Alexander Buttner
Xiamaro Thenu
81’
Ichem Ferrah
Iwan Henstra
81’
Oscar Sjoestrand
Nicky Souren
Cầu thủ dự bị
Michel Driezen
Jasper Meijster
Nathangelo Markelo
Matthijs Kalisvaart
Justin Bakker
Jorn Berkhout
Naoufal Bannis
Nicolas Binder
Jayden Siecker
Iwan Henstra
Omar Achouitar
Diyae Jermoumi
Youssef Ouallil
Toni Jonker
Yuval Ranon
Wiebe Kooistra
Moustafa Ashraf Moustafa
Nicky Souren
Connor Van Den Berg
Kian Visser
Adam Tahaui
Jort van der Sande
Xiamaro Thenu
Yoram van der Veen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
01/12 - 2013
13/04 - 2014
17/08 - 2014
05/02 - 2015
30/08 - 2015
05/12 - 2021
H1: 1-3
10/04 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
14/05 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2024
H1: 1-0
Hạng 2 Hà Lan
23/11 - 2024
H1: 0-4
26/04 - 2025
H1: 2-1
08/11 - 2025
H1: 0-3

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
H1: 0-0
25/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
03/02 - 2026
17/01 - 2026
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3020732967T T T T H
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Jong PSVJong PSV3115511750B T H T B
5Willem IIWillem II311489750T B T H T
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3112118447T T H B H
9FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
10FC Den BoschFC Den Bosch3111713-340T H H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht319814-2235B B H H T
16Helmond SportHelmond Sport319616-1833T B B H B
17VitesseVitesse3111911-130H B T T B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar319319-1030T H B B B
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow