Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Vitesse vs Cambuur hôm nay 08-11-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 08/11

Kết thúc
0 : 4

Cambuur

Cambuur

Hiệp một: 0-3
T7, 02:00 08/11/2025
Vòng 15 - Hạng 2 Hà Lan
Gelredome
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Remco Balk
21
Diyae-Edinne Jermoumi (Thay: Bram Marsman)
42
Mark Diemers
43
Remco Balk
45+1'
Toni Jonker (Thay: Tomas Galvez)
46
Adam Tahaui (Thay: Nino Zonneveld)
46
Ricardo-Felipe Schwarz
48
Alexander Buttner
61
Yuval Ranon (Thay: Ricardo-Felipe Schwarz)
66
Naoufal Bannis (Thay: Elias Huth)
67
Jorn Berkhout (Thay: Jochem Nap)
68
Marcus Steffen
70
Tony Rolke (Kiến tạo: Oscar Sjoestrand)
79
Iwan Henstra (Thay: Ichem Ferrah)
81
Nicky Souren (Thay: Oscar Sjoestrand)
81
Nathangelo Markelo (Thay: Alexander Buttner)
84
Xiamaro Thenu (Thay: Alexander Buttner)
84
Mark Diemers
87
Tony Rolke
87
Dillon Hoogewerf
90+1'
Jamal Amofa
90+3'

Thống kê trận đấu Vitesse vs Cambuur

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Cambuur
Cambuur
44 Kiểm soát bóng 56
7 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vitesse vs Cambuur

Vitesse (4-2-3-1): Maximilian Brull (31), Solomon Bonnah (2), Marcus Steffen (55), Valon Zumberi (17), Alex Buttner (28), Marco Schikora (6), Mathijs Marschalk (33), Nino Zonneveld (27), Ricardo Felipe Schwarz (21), Dillion Hoogerwerf (7), Elias Huth (9)

Cambuur (4-3-3): Thijs Janssen (1), Bram Marsman (25), Ismael Baouf (4), Jamal Amofa (6), Tomas Galvez (22), Jochem Nap (46), Remco Balk (7), Mark Diemers (10), Ichem Ferrah (26), Tony Rolke (18), Oscar Sjorstrand (11)

Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
31
Maximilian Brull
2
Solomon Bonnah
55
Marcus Steffen
17
Valon Zumberi
28
Alex Buttner
6
Marco Schikora
33
Mathijs Marschalk
27
Nino Zonneveld
21
Ricardo Felipe Schwarz
7
Dillion Hoogerwerf
9
Elias Huth
11
Oscar Sjorstrand
18
Tony Rolke
26
Ichem Ferrah
10
Mark Diemers
7
Remco Balk
46
Jochem Nap
22
Tomas Galvez
6
Jamal Amofa
4
Ismael Baouf
25
Bram Marsman
1
Thijs Janssen
Cambuur
Cambuur
4-3-3
Thay người
46’
Nino Zonneveld
Adam Tahaui
42’
Bram Marsman
Diyae Jermoumi
66’
Ricardo-Felipe Schwarz
Yuval Ranon
46’
Tomas Galvez
Toni Jonker
67’
Elias Huth
Naoufal Bannis
68’
Jochem Nap
Jorn Berkhout
84’
Alexander Buttner
Xiamaro Thenu
81’
Ichem Ferrah
Iwan Henstra
81’
Oscar Sjoestrand
Nicky Souren
Cầu thủ dự bị
Michel Driezen
Jasper Meijster
Nathangelo Markelo
Matthijs Kalisvaart
Justin Bakker
Jorn Berkhout
Naoufal Bannis
Nicolas Binder
Jayden Siecker
Iwan Henstra
Omar Achouitar
Diyae Jermoumi
Youssef Ouallil
Toni Jonker
Yuval Ranon
Wiebe Kooistra
Moustafa Ashraf Moustafa
Nicky Souren
Connor Van Den Berg
Kian Visser
Adam Tahaui
Jort van der Sande
Xiamaro Thenu
Yoram van der Veen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
01/12 - 2013
13/04 - 2014
17/08 - 2014
05/02 - 2015
30/08 - 2015
05/12 - 2021
H1: 1-3
10/04 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
14/05 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2024
H1: 1-0
Hạng 2 Hà Lan
23/11 - 2024
H1: 0-4
26/04 - 2025
H1: 2-1
08/11 - 2025
H1: 0-3
25/04 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Cambuur

Cúp quốc gia Hà Lan
28/10 - 2026
VĐQG Hà Lan
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 0-0
31/08 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeraclesHeracles129212329T H T T H
2VVV-VenloVVV-Venlo128131425B T T H T
3FC EmmenFC Emmen12813725T H T T T
4Almere City FCAlmere City FC127141322B T T B B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade12642422T B H T T
6NAC BredaNAC Breda12633321T H T T H
7FC VolendamFC Volendam12615919T B T H T
8Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar12525517H T B H T
9VitesseVitesse12525-117B H B T B
10MVV MaastrichtMVV Maastricht12525-1117T B B B H
11RKC WaalwijkRKC Waalwijk12372416B H B H H
12Jong PSVJong PSV12444-216H B H B T
13FC Den BoschFC Den Bosch12435-315B H T T H
14TOP OssTOP Oss12417-113B T T B H
15Jong AjaxJong Ajax12336-1112B H B T H
16De GraafschapDe Graafschap12336-1112T H T B H
17FC EindhovenFC Eindhoven12327-911B H B B B
18FC DordrechtFC Dordrecht12327-1511T H B T B
19Helmond SportHelmond Sport12237-69B H B B B
20Jong FC UtrechtJong FC Utrecht12219-127T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow