Joao Pinto 21 | |
Lorenzo Codutti (Thay: John Hilton) 25 | |
Elias Huth 26 | |
Alexander Buttner (Kiến tạo: Mathijs Marschalk) 28 | |
Lawson Sunderland 34 | |
Nino Zonneveld (Thay: Joao Pinto) 46 | |
Stephano Carrillo (Kiến tạo: Do-Young Yoon) 47 | |
Nick Venema (Thay: Stephano Carrillo) 64 | |
Martin Vetkal (Thay: Lawson Sunderland) 65 | |
Solomon Bonnah 67 | |
Nick Venema (Kiến tạo: Joey de Bie) 69 | |
Dillon Hoogewerf 75 | |
Xiamaro Thenu (Thay: Solomon Bonnah) 76 | |
Koen te Veluwe (Thay: Elias Huth) 76 | |
Yuval Ranon (Thay: Adam Tahaui) 76 | |
Jurre van Aken (Thay: Do-Young Yoon) 83 | |
Youssef Ouallil (Thay: Mathijs Marschalk) 90 |
Thống kê trận đấu Vitesse vs FC Dordrecht
số liệu thống kê

Vitesse

FC Dordrecht
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vitesse vs FC Dordrecht
Vitesse (4-2-3-1): Connor Van Den Berg (16), Solomon Bonnah (2), Valon Zumberi (17), Omar Achouitar (35), Alex Buttner (28), Marco Schikora (6), Mathijs Marschalk (33), Joao Arlete Pinto (13), Adam Tahaui (19), Dillion Hoogerwerf (7), Elias Huth (9)
FC Dordrecht (4-3-1-2): Celton Biai (63), Do-Young Yoon (20), Sem Valk (3), Yannis M'Bemba (15), John Hilton (5), Seung-gyun Bae (16), Lawson Sunderland (8), Robin van Asten (18), Argyris Darelas (22), Joey de Bie (59), Stephano Carrillo (9)

Vitesse
4-2-3-1
16
Connor Van Den Berg
2
Solomon Bonnah
17
Valon Zumberi
35
Omar Achouitar
28
Alex Buttner
6
Marco Schikora
33
Mathijs Marschalk
13
Joao Arlete Pinto
19
Adam Tahaui
7
Dillion Hoogerwerf
9
Elias Huth
9
Stephano Carrillo
59
Joey de Bie
22
Argyris Darelas
18
Robin van Asten
8
Lawson Sunderland
16
Seung-gyun Bae
5
John Hilton
15
Yannis M'Bemba
3
Sem Valk
20
Do-Young Yoon
63
Celton Biai

FC Dordrecht
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 46’ | Joao Pinto Nino Zonneveld | 25’ | John Hilton Lorenzo Codutti |
| 76’ | Solomon Bonnah Xiamaro Thenu | 64’ | Stephano Carrillo Nick Venema |
| 76’ | Elias Huth Koen te Veluwe | 65’ | Lawson Sunderland Martin Vetkal |
| 76’ | Adam Tahaui Yuval Ranon | 83’ | Do-Young Yoon George Van Aken |
| 90’ | Mathijs Marschalk Youssef Ouallil | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Xiamaro Thenu | Thomas Artic | ||
Nino Zonneveld | George Van Aken | ||
Michel Driezen | Tim Coremans | ||
Youssef Ouallil | Nick Venema | ||
Koen te Veluwe | Joep Van Der Sluijs | ||
Yuval Ranon | Marouane Afaker | ||
Moustafa Ashraf Moustafa | Joshua Pynadath | ||
Maximilian Brull | Lars van de Giessen | ||
Jayden Siecker | Martin Vetkal | ||
Fabian Huetink | Guus Huitzing | ||
Chiel Olde Keizer | Nicolas Rossi | ||
Lorenzo Codutti | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 2 | 6 | 40 | 71 | T T T B T | |
| 2 | 30 | 20 | 7 | 3 | 29 | 67 | T T T T H | |
| 3 | 31 | 15 | 7 | 9 | 9 | 52 | T T H B T | |
| 4 | 31 | 15 | 5 | 11 | 7 | 50 | B T H T B | |
| 5 | 31 | 14 | 8 | 9 | 7 | 50 | T B T H T | |
| 6 | 31 | 15 | 3 | 13 | 13 | 48 | B T B T T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B H T T T | |
| 8 | 31 | 12 | 11 | 8 | 4 | 47 | T T H B H | |
| 9 | 31 | 11 | 9 | 11 | 0 | 42 | T B H H B | |
| 10 | 31 | 11 | 7 | 13 | -3 | 40 | T H H H B | |
| 11 | 31 | 12 | 4 | 15 | -10 | 40 | T B B T T | |
| 12 | 31 | 11 | 4 | 16 | -9 | 37 | H H B B B | |
| 13 | 30 | 10 | 6 | 14 | -8 | 36 | H B T T B | |
| 14 | 31 | 9 | 9 | 13 | -5 | 36 | B B B B T | |
| 15 | 31 | 9 | 8 | 14 | -22 | 35 | B B H H T | |
| 16 | 31 | 9 | 6 | 16 | -18 | 33 | T B B H B | |
| 17 | 31 | 11 | 9 | 11 | -1 | 30 | H B T T B | |
| 18 | 31 | 9 | 3 | 19 | -10 | 30 | T H B B B | |
| 19 | 31 | 7 | 8 | 16 | -13 | 29 | T H T B T | |
| 20 | 31 | 6 | 10 | 15 | -17 | 28 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch