Dillon Hoogewerf 45+1' | |
Rion Ichihara (Thay: Maxim Dekker) 46 | |
Sydney Osazuwa (Thay: Julian Oerip) 46 | |
Jeremiah Esajas (Thay: Nick Twisk) 46 | |
Solomon Bonnah 60 | |
Jesper Zwart 63 | |
Marco Schikora (Thay: Ricardo-Felipe Schwarz) 64 | |
Naoufal Bannis (Thay: Elias Huth) 64 | |
Ricardo-Felipe Schwarz 67 | |
Dillon Hoogewerf (Kiến tạo: Naoufal Bannis) 70 | |
Wassim Bouziane (Thay: Anthony Smits) 70 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Vitesse vs Jong AZ Alkmaar
số liệu thống kê

Vitesse

Jong AZ Alkmaar
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 1
3 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vitesse vs Jong AZ Alkmaar
Vitesse (4-2-3-1): Connor Van Den Berg (16), Alex Buttner (28), Omar Achouitar (35), Valon Zumberi (17), Solomon Bonnah (2), Ricardo Felipe Schwarz (21), Mathijs Marschalk (33), Dillion Hoogerwerf (7), Adam Tahaui (19), Joao Arlete Pinto (13), Elias Huth (9)
Jong AZ Alkmaar (4-2-3-1): Kiyani Zeggen (1), Frej Elkjaer Andersen (5), Maxim Dekker (4), Mathijs Menu (3), Jesper Zwart (2), Nick Twisk (6), Rio Robbemond (8), Anthony Kevin Smits (11), Julian Oerip (10), Jasper Hartog (7), Yoel Van den Ban (9)

Vitesse
4-2-3-1
16
Connor Van Den Berg
28
Alex Buttner
35
Omar Achouitar
17
Valon Zumberi
2
Solomon Bonnah
21
Ricardo Felipe Schwarz
33
Mathijs Marschalk
7
Dillion Hoogerwerf
19
Adam Tahaui
13
Joao Arlete Pinto
9
Elias Huth
9
Yoel Van den Ban
7
Jasper Hartog
10
Julian Oerip
11
Anthony Kevin Smits
8
Rio Robbemond
6
Nick Twisk
2
Jesper Zwart
3
Mathijs Menu
4
Maxim Dekker
5
Frej Elkjaer Andersen
1
Kiyani Zeggen

Jong AZ Alkmaar
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 64’ | Ricardo-Felipe Schwarz Marco Schikora | 46’ | Maxim Dekker Rion Ichihara |
| 64’ | Elias Huth Naoufal Bannis | 46’ | Nick Twisk Jeremiah Esajas |
| 46’ | Julian Oerip Sydney Osazuwa | ||
| 70’ | Anthony Smits Wassim Bouziane | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jayden Siecker | Koen Schilder | ||
Maximilian Brull | Jur Schipper | ||
Marco Schikora | Joeri Oud | ||
Moustafa Ashraf Moustafa | Rion Ichihara | ||
Yuval Ranon | Jeremiah Esajas | ||
Naoufal Bannis | Deacon van der Klaauw | ||
Xiamaro Thenu | Bram van Driel | ||
Nino Zonneveld | Sydney Osazuwa | ||
Michel Driezen | Tómas Johannessen | ||
Youssef Ouallil | Wassim Bouziane | ||
Koen te Veluwe | |||
Chiel Olde Keizer | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 2 | 5 | 40 | 68 | B T T T T | |
| 2 | 27 | 18 | 6 | 3 | 27 | 60 | T B T H T | |
| 3 | 29 | 15 | 4 | 10 | 7 | 49 | T B T B T | |
| 4 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | H H T T T | |
| 5 | 29 | 13 | 7 | 9 | 4 | 46 | B T H T B | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 4 | 45 | H T B T T | |
| 7 | 29 | 11 | 8 | 10 | 3 | 41 | H T B B H | |
| 8 | 29 | 12 | 5 | 12 | 0 | 41 | H H B T H | |
| 9 | 29 | 11 | 7 | 11 | 0 | 40 | T T T T B | |
| 10 | 28 | 12 | 3 | 13 | 9 | 39 | T B H B B | |
| 11 | 29 | 11 | 4 | 14 | -5 | 37 | H H T H H | |
| 12 | 28 | 9 | 9 | 10 | -2 | 36 | H H H H B | |
| 13 | 29 | 10 | 4 | 15 | -12 | 34 | H B B T B | |
| 14 | 29 | 9 | 6 | 14 | -22 | 33 | B H T B B | |
| 15 | 29 | 9 | 5 | 15 | -14 | 32 | H B T T B | |
| 16 | 27 | 8 | 6 | 13 | -8 | 30 | B H B B H | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -7 | 30 | B T B T H | |
| 18 | 29 | 10 | 9 | 10 | -3 | 27 | B H T H B | |
| 19 | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B B B H | |
| 20 | 29 | 6 | 8 | 15 | -16 | 26 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch