Thứ Sáu, 30/01/2026

Trực tiếp kết quả Vitoria de Guimaraes vs SC Braga hôm nay 12-05-2024

Giải VĐQG Bồ Đào Nha - CN, 12/5

Kết thúc

Vitoria de Guimaraes

Vitoria de Guimaraes

2 : 3
Hiệp một: 1-1
CN, 02:30 12/05/2024
Vòng 33 - VĐQG Bồ Đào Nha
Estadio D. Afonso Henriques
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bruno Gaspar (Kiến tạo: Andre Andre)
10
Bruma (Kiến tạo: Ricardo Horta)
24
Charles
25
Jose Fonte
38
Bruno Gaspar
50
Cher Ndour (Thay: Pizzi)
65
Andre Andre
69
Ricardo Horta (Kiến tạo: Victor Gomez)
75
Ricardo Mangas (Kiến tạo: Andre Andre)
80
Nuno Santos (Thay: Tomas Ribeiro)
80
Nuno Santos
83
Sikou Niakate
83
Kaio (Thay: Andre Andre)
86
Simon Banza (Thay: Abel Ruiz)
86
Rony Lopes (Thay: Rodrigo Zalazar)
86
Carvalho (Thay: Ricardo Horta)
90
Rony Lopes
90+3'
Rony Lopes
90+4'

Thống kê trận đấu Vitoria de Guimaraes vs SC Braga

số liệu thống kê
Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
SC Braga
SC Braga
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 15
17 Ném biên 11
1 Việt vị 4
17 Chuyền dài 19
6 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 2
5 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitoria de Guimaraes vs SC Braga

Vitoria de Guimaraes (3-5-2): Bruno Varela (14), Jorge Fernandes (44), Toni Borevkovic (24), Tomas Ribeiro (4), Bruno Gaspar (76), Andre Andre (21), Manu Silva (6), Tiago Silva (10), Ricardo Mangas (19), Jota Silva (11), Nelson Oliveira (79)

SC Braga (4-2-3-1): Matheus (1), Victor Gomez (2), Jose Fonte (6), Sikou Niakate (4), Cristian Borja (26), Joao Moutinho (28), Rodrigo Zalazar (16), Pizzi (22), Ricardo Horta (21), Bruma (7), Abel Ruiz (9)

Vitoria de Guimaraes
Vitoria de Guimaraes
3-5-2
14
Bruno Varela
44
Jorge Fernandes
24
Toni Borevkovic
4
Tomas Ribeiro
76
Bruno Gaspar
21
Andre Andre
6
Manu Silva
10
Tiago Silva
19
Ricardo Mangas
11
Jota Silva
79
Nelson Oliveira
9
Abel Ruiz
7
Bruma
21
Ricardo Horta
22
Pizzi
16
Rodrigo Zalazar
28
Joao Moutinho
26
Cristian Borja
4
Sikou Niakate
6
Jose Fonte
2
Victor Gomez
1
Matheus
SC Braga
SC Braga
4-2-3-1
Thay người
80’
Tomas Ribeiro
Nuno Valente Santos
65’
Pizzi
Cher Ndour
86’
Andre Andre
Kaio
86’
Rodrigo Zalazar
Rony Lopes
86’
Abel Ruiz
Simon Banza
90’
Ricardo Horta
Vitor Carvalho
Cầu thủ dự bị
Charles
Serdar Saatci
Mikel Villanueva
Joe Mendes
Ze Ferreira
Tiago Sa
Alberto Baio
Cher Ndour
Goncalo Nogueira
Vitor Carvalho
Kaio
Adrian Marin
Maga
Rony Lopes
Nuno Valente Santos
Kauan Kelvin
Afonso Freitas
Simon Banza

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
30/08 - 2021
06/02 - 2022
03/09 - 2022
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
12/01 - 2023
VĐQG Bồ Đào Nha
28/02 - 2023
07/01 - 2024
12/05 - 2024
16/09 - 2024
17/02 - 2025
21/09 - 2025
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Vitoria de Guimaraes

VĐQG Bồ Đào Nha
25/01 - 2026
19/01 - 2026
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
11/01 - 2026
07/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
03/01 - 2026
28/12 - 2025
24/12 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
14/12 - 2025
09/12 - 2025

Thành tích gần đây SC Braga

Europa League
30/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
26/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
19/01 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
15/01 - 2026
Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha
11/01 - 2026
08/01 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
04/01 - 2026
29/12 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
24/12 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC PortoFC Porto1918103655T T T T T
2SportingSporting1915314248T T H T T
3BenficaBenfica1913603145T H T T T
4SC BragaSC Braga199641933B H H T T
5Gil VicenteGil Vicente19874831H H H T B
6MoreirenseMoreirense19937030H T T B T
7FamalicaoFamalicao198561029B B B T T
8EstorilEstoril19757626T T B T T
9Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes19748-725B H T B B
10AlvercaAlverca197210-1423B B T T B
11NacionalNacional19559-220H B H B T
12Rio AveRio Ave19487-1320H B T B B
13CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora19478-1319H T H B B
14Santa ClaraSanta Clara194510-717H B H B B
15AroucaArouca194510-2417H H B T B
16Casa Pia ACCasa Pia AC193610-1815T H B B H
17TondelaTondela193313-2112B T B B B
18AVS Futebol SADAVS Futebol SAD190514-335H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow