Thẻ vàng cho Willian.
Erick (Kiến tạo: Osvaldo) 6 | |
Gabriel Baralhas 21 | |
Vitor Hugo 34 | |
Edu (Thay: Paulo Roberto) 52 | |
Igor Gomes (Thay: Dudu) 59 | |
Reinier (Thay: Vitor Hugo) 59 | |
Alexsander Gomes 63 | |
Junior Alonso 66 | |
Matheuzinho (Thay: Aitor Cantalapiedra) 67 | |
Biel (Thay: Natanael) 69 | |
Ronald (Thay: Osvaldo) 75 | |
Fabricio (Thay: Erick) 75 | |
Carlinhos (Thay: Renato Kayzer) 75 | |
Rony (Thay: Gustavo Scarpa) 80 | |
Gabriel Menino (Thay: Alexsander Gomes) 81 | |
Willian 90+1' |
Thống kê trận đấu Vitoria vs Atletico MG


Diễn biến Vitoria vs Atletico MG
Alexsander Gomes rời sân và được thay thế bởi Gabriel Menino.
Gustavo Scarpa rời sân và được thay thế bởi Rony.
Renato Kayzer rời sân và được thay thế bởi Carlinhos.
Erick rời sân và được thay thế bởi Fabricio.
Osvaldo rời sân và được thay thế bởi Ronald.
Natanael rời sân và được thay thế bởi Biel.
Aitor Cantalapiedra rời sân và anh được thay thế bởi Matheuzinho.
Thẻ vàng cho Junior Alonso.
Thẻ vàng cho Alexsander Gomes.
Vitor Hugo rời sân và được thay thế bởi Reinier.
Dudu rời sân và được thay thế bởi Igor Gomes.
Paulo Roberto rời sân và được thay thế bởi Edu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Vitor Hugo.
Thẻ vàng cho Gabriel Baralhas.
Osvaldo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Erick đã ghi bàn!
Ném biên cho Atletico Mineiro ở nửa sân của họ.
Đá phạt cho Vitoria ở nửa sân của họ.
Đội hình xuất phát Vitoria vs Atletico MG
Vitoria (4-2-3-1): Lucas Arcanjo (1), Paulo Roberto (50), Camutanga (4), Lucas Halter (5), Ramon (13), Baralhas (44), Willian (29), Erick Serafim (33), Aitor Cantalapiedra (17), Osvaldo (11), Renato Kayzer (79)
Atletico MG (4-4-2): Everson (22), Natanael (2), Júnior Alonso (6), Vitor Hugo (14), Guilherme Arana (13), Gustavo Scarpa (10), Alan Franco (21), Alexsander (5), Tomas Cuello (28), Hulk (7), Dudu (92)


| Thay người | |||
| 52’ | Paulo Roberto Edu | 59’ | Vitor Hugo Reinier |
| 67’ | Aitor Cantalapiedra Matheuzinho | 59’ | Dudu Igor Gomes |
| 75’ | Osvaldo Ronald | 69’ | Natanael Biel |
| 75’ | Renato Kayzer Carlinhos | 80’ | Gustavo Scarpa Rony |
| 75’ | Erick Fabricio | 81’ | Alexsander Gomes Gabriel Menino |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ronald | Biel | ||
Carlinhos | Mateus Jose Iseppe | ||
Andrei | Junior Santos | ||
Fabricio | Rony | ||
Matheuzinho | Joao Marcelo | ||
Rúben Rodrigues | Reinier | ||
Ricardo Ryller | Igor Gomes | ||
Pepe | Fausto Vera | ||
Ze Marcos | Gabriel Menino | ||
Neris | Ivan Roman | ||
Edu | Caio Paulista | ||
Thiago | Gabriel Delfim | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vitoria
Thành tích gần đây Atletico MG
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | T T B T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T T B | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 14 | H T H T T | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | T B T T B | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | H B T T T | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B H T T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T B H B T | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B T H H | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H | |
| 10 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B B T H T | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H B T B T | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B H H B B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T H H B H | |
| 15 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H H B B | |
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B T H H B | |
| 17 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | B H B B T | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | T B B B B | |
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H H B B | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch