Thứ Năm, 19/03/2026
Erick Serafim (Thay: Marinho)
16
Renato Kayzer
20
Caique
45
Tomas Perez
45+2'
Edenilson Filho (Thay: Caique)
46
Angelo Preciado (Thay: Ivan Roman)
46
Dudu (Thay: Tomas Cuello)
58
Hulk (Thay: Tomas Perez)
58
Angelo Preciado
66
Anderson Pato (Thay: Matheuzinho)
67
Renzo Lopez (Thay: Renato Kayzer)
67
Erick Serafim (Kiến tạo: Gabriel Baralhas)
68
Mateo Cassierra (Thay: Gustavo Scarpa)
73
Erick Serafim
74
Fabricio (Thay: Erick Serafim)
84
Alan Minda (Thay: Reinier)
84
Ruan
90

Thống kê trận đấu Vitoria vs Atletico MG

số liệu thống kê
Vitoria
Vitoria
Atletico MG
Atletico MG
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 8
2 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vitoria vs Atletico MG

Tất cả (24)
90+9'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Ruan.

Thẻ vàng cho Ruan.

84'

Reinier rời sân và được thay thế bởi Alan Minda.

84'

Erick Serafim rời sân và được thay thế bởi Fabricio.

74' Thẻ vàng cho Erick Serafim.

Thẻ vàng cho Erick Serafim.

73'

Gustavo Scarpa rời sân và được thay thế bởi Mateo Cassierra.

69'

Gabriel Baralhas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Erick Serafim đã ghi bàn!

V À A A O O O - Erick Serafim đã ghi bàn!

68'

Gabriel Baralhas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

68' V À A A O O O - Erick Serafim đã ghi bàn!

V À A A O O O - Erick Serafim đã ghi bàn!

67'

Renato Kayzer rời sân và được thay thế bởi Renzo Lopez.

67'

Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Anderson Pato.

66' Thẻ vàng cho Angelo Preciado.

Thẻ vàng cho Angelo Preciado.

58'

Tomas Perez rời sân và được thay thế bởi Hulk.

58'

Tomas Cuello rời sân và được thay thế bởi Dudu.

46'

Ivan Roman rời sân và được thay thế bởi Angelo Preciado.

46'

Caique rời sân và được thay thế bởi Edenilson Filho.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Tomas Perez.

Thẻ vàng cho Tomas Perez.

45' Thẻ vàng cho Caique.

Thẻ vàng cho Caique.

Đội hình xuất phát Vitoria vs Atletico MG

Vitoria (4-3-3): Lucas Arcanjo (1), Nathan (45), Camutanga (4), Caca (25), Ramon (13), Caique (95), Baralhas (44), Emmanuel Martinez (6), Marinho (7), Renato Kayzer (79), Matheuzinho (10)

Atletico MG (4-3-3): Everson (22), Ivan Roman (3), Ruan (4), Júnior Alonso (6), Renan Lodi (16), Alan Franco (21), Tomas Perez (25), Victor Hugo (30), Gustavo Scarpa (10), Reinier (19), Tomas Cuello (28)

Vitoria
Vitoria
4-3-3
1
Lucas Arcanjo
45
Nathan
4
Camutanga
25
Caca
13
Ramon
95
Caique
44
Baralhas
6
Emmanuel Martinez
7
Marinho
79
Renato Kayzer
10
Matheuzinho
28
Tomas Cuello
19
Reinier
10
Gustavo Scarpa
30
Victor Hugo
25
Tomas Perez
21
Alan Franco
16
Renan Lodi
6
Júnior Alonso
4
Ruan
3
Ivan Roman
22
Everson
Atletico MG
Atletico MG
4-3-3
Thay người
16’
Fabricio
Erick Serafim
46’
Ivan Roman
Ángelo Preciado
46’
Caique
Edenilson Filho
58’
Tomas Perez
Hulk
67’
Matheuzinho
Anderson Pato
58’
Tomas Cuello
Dudu
67’
Renato Kayzer
Renzo Lopez
73’
Gustavo Scarpa
Mateo Cassierra
84’
Erick Serafim
Fabricio
84’
Reinier
Alan Minda
Cầu thủ dự bị
Anderson Pato
Gabriel Delfim
Gabriel
Pedro Cobra Rodrigues
Mateusinho
Natanael
Jamerson
Ángelo Preciado
Ronald
Lyanco
Edenilson Filho
Bernard
Luan Candido
Igor Gomes
Osvaldo
Patrick Silva
Fabricio
Hulk
Aitor Cantalapiedra
Mateo Cassierra
Renzo Lopez
Alan Minda
Erick Serafim
Dudu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
21/06 - 2024
06/10 - 2024
14/04 - 2025
01/09 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Vitoria

VĐQG Brazil
15/03 - 2026
12/03 - 2026
H1: 1-1
11/02 - 2026
05/02 - 2026
29/01 - 2026
H1: 0-0
08/12 - 2025
04/12 - 2025
30/11 - 2025
24/11 - 2025
20/11 - 2025

Thành tích gần đây Atletico MG

VĐQG Brazil
19/03 - 2026
15/03 - 2026
12/03 - 2026
26/02 - 2026
12/02 - 2026
05/02 - 2026
29/01 - 2026
08/12 - 2025
04/12 - 2025
01/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras7511816T T B T T
2Sao PauloSao Paulo7511616T T T T B
3BahiaBahia6420514H T H T T
4FluminenseFluminense7412313T B T T B
5CoritibaCoritiba7412313H B T T T
6FlamengoFlamengo5311510B H T T T
7Athletico ParanaenseAthletico Paranaense6312110T B H B T
8GremioGremio622208T B T H H
9CorinthiansCorinthians622208T T H B H
10Vasco da GamaVasco da Gama7223-18B B T H T
11Atletico MGAtletico MG7223-28H B T B T
12RB BragantinoRB Bragantino7223-38B H H B B
13VitoriaVitoria5212-17T B B H T
14Chapecoense AFChapecoense AF513106T H H B H
15MirassolMirassol6132-16H H H B B
16Santos FCSantos FC7133-36B T H H B
17InternacionalInternacional7124-45B H B B T
18Botafogo FRBotafogo FR5104-33T B B B B
19RemoRemo6033-53H H H B B
20CruzeiroCruzeiro7034-83H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow