Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Erick Serafim (Thay: Marinho) 16 | |
Renato Kayzer 20 | |
Caique 45 | |
Tomas Perez 45+2' | |
Edenilson Filho (Thay: Caique) 46 | |
Angelo Preciado (Thay: Ivan Roman) 46 | |
Dudu (Thay: Tomas Cuello) 58 | |
Hulk (Thay: Tomas Perez) 58 | |
Angelo Preciado 66 | |
Anderson Pato (Thay: Matheuzinho) 67 | |
Renzo Lopez (Thay: Renato Kayzer) 67 | |
Erick Serafim (Kiến tạo: Gabriel Baralhas) 68 | |
Mateo Cassierra (Thay: Gustavo Scarpa) 73 | |
Erick Serafim 74 | |
Fabricio (Thay: Erick Serafim) 84 | |
Alan Minda (Thay: Reinier) 84 | |
Ruan 90 |
Thống kê trận đấu Vitoria vs Atletico MG


Diễn biến Vitoria vs Atletico MG
Thẻ vàng cho Ruan.
Reinier rời sân và được thay thế bởi Alan Minda.
Erick Serafim rời sân và được thay thế bởi Fabricio.
Thẻ vàng cho Erick Serafim.
Gustavo Scarpa rời sân và được thay thế bởi Mateo Cassierra.
Gabriel Baralhas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Erick Serafim đã ghi bàn!
Gabriel Baralhas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Erick Serafim đã ghi bàn!
Renato Kayzer rời sân và được thay thế bởi Renzo Lopez.
Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Anderson Pato.
Thẻ vàng cho Angelo Preciado.
Tomas Perez rời sân và được thay thế bởi Hulk.
Tomas Cuello rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Ivan Roman rời sân và được thay thế bởi Angelo Preciado.
Caique rời sân và được thay thế bởi Edenilson Filho.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tomas Perez.
Thẻ vàng cho Caique.
Đội hình xuất phát Vitoria vs Atletico MG
Vitoria (4-3-3): Lucas Arcanjo (1), Nathan (45), Camutanga (4), Caca (25), Ramon (13), Caique (95), Baralhas (44), Emmanuel Martinez (6), Marinho (7), Renato Kayzer (79), Matheuzinho (10)
Atletico MG (4-3-3): Everson (22), Ivan Roman (3), Ruan (4), Júnior Alonso (6), Renan Lodi (16), Alan Franco (21), Tomas Perez (25), Victor Hugo (30), Gustavo Scarpa (10), Reinier (19), Tomas Cuello (28)


| Thay người | |||
| 16’ | Fabricio Erick Serafim | 46’ | Ivan Roman Ángelo Preciado |
| 46’ | Caique Edenilson Filho | 58’ | Tomas Perez Hulk |
| 67’ | Matheuzinho Anderson Pato | 58’ | Tomas Cuello Dudu |
| 67’ | Renato Kayzer Renzo Lopez | 73’ | Gustavo Scarpa Mateo Cassierra |
| 84’ | Erick Serafim Fabricio | 84’ | Reinier Alan Minda |
| Cầu thủ dự bị | |||
Anderson Pato | Gabriel Delfim | ||
Gabriel | Pedro Cobra Rodrigues | ||
Mateusinho | Natanael | ||
Jamerson | Ángelo Preciado | ||
Ronald | Lyanco | ||
Edenilson Filho | Bernard | ||
Luan Candido | Igor Gomes | ||
Osvaldo | Patrick Silva | ||
Fabricio | Hulk | ||
Aitor Cantalapiedra | Mateo Cassierra | ||
Renzo Lopez | Alan Minda | ||
Erick Serafim | Dudu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vitoria
Thành tích gần đây Atletico MG
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | T T B T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T T T B | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 14 | H T H T T | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | T B T T B | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | H B T T T | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B H T T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T B H B T | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B T H H | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H | |
| 10 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B B T H T | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H B T B T | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B H H B B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T H H B H | |
| 15 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H H B B | |
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B T H H B | |
| 17 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | B H B B T | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | T B B B B | |
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H H B B | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch