Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Matheuzinho 26 | |
Rodrigo Nestor 42 | |
Emmanuel Martinez (Thay: Walace) 46 | |
Tomas Pochettino (Thay: Diego Tarzia) 46 | |
Marinho (Thay: Erick Serafim) 62 | |
Alejo Veliz (Kiến tạo: Erick Pulga) 67 | |
Jean Lucas (Thay: Erick) 69 | |
Renato Kayzer (Thay: Matheuzinho) 70 | |
Jean Lucas (Thay: Erick) 71 | |
Mateusinho (Thay: Emanuel Britez) 77 | |
Erick Pulga 78 | |
Ruan Pablo (Thay: Erick Pulga) 82 | |
Michel Araujo (Thay: Rodrigo Nestor) 82 | |
Everaldo (Thay: Alejo Veliz) 90 | |
Jean Lucas (Kiến tạo: Michel Araujo) 90+7' | |
Caca 90+7' | |
Jean Lucas 90+7' |
Thống kê trận đấu Vitoria vs Bahia


Diễn biến Vitoria vs Bahia
Thẻ vàng cho Jean Lucas.
Thẻ vàng cho Caca.
Michel Araujo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jean Lucas đã ghi bàn!
Alejo Veliz rời sân và được thay thế bởi Everaldo.
Rodrigo Nestor rời sân và được thay thế bởi Michel Araujo.
Erick Pulga rời sân và được thay thế bởi Ruan Pablo.
Thẻ vàng cho Erick Pulga.
Emanuel Britez rời sân và được thay thế bởi Mateusinho.
Erick rời sân và được thay thế bởi Jean Lucas.
Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Renato Kayzer.
Erick rời sân và được thay thế bởi Jean Lucas.
Erick Pulga đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alejo Veliz đã ghi bàn!
Erick Serafim rời sân và được thay thế bởi Marinho.
Diego Tarzia rời sân và được thay thế bởi Tomas Pochettino.
Walace rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Martinez.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Thẻ vàng cho Rodrigo Nestor.
Đội hình xuất phát Vitoria vs Bahia
Vitoria (4-2-3-1): Lucas Arcanjo (1), Emanuel Britez (2), Carlos de Menezes Junior (25), Luan Candido (36), Ramon Ramos Lima (13), José Vitor Silva Neves (88), Walace Souza Silva (15), Erick de Arruda Serafim (33), Matheuzinho (10), Diego Tarzia (12), Carlos Renê de Sousa Ferreira (91)
Bahia (4-3-3): Ronaldo de Oliveira Strada (1), Román Gómez (31), David Duarte (33), Santiago Ramos Mingo (21), Luciano (46), Erick (14), Nicolas Acevedo (5), Rodrigo Nestor (11), Cristian Olivera (99), Alejo Véliz (9), Erick Pulga (16)


| Thay người | |||
| 46’ | Walace Emmanuel Martinez | 82’ | Rodrigo Nestor Michel Araujo |
| 46’ | Diego Tarzia Tomas Pochettino | ||
| 70’ | Matheuzinho Renato Kayzer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabrício Do Rosario | Marcos Victor | ||
Mateus da Silva Duarte | Guido Herrera | ||
Kauan Santos Neves Coutinho | Kanu | ||
Edenilson Santos Nascimento Filho | Everaldo Stum | ||
Mário Sérgio Santos Costa | Willian José | ||
Yuri Sena | Mateo Sanabria | ||
Jamerson | Ruan Pablo | ||
Emmanuel Martinez | Michel Araujo | ||
Tomas Pochettino | Caio Alexandre | ||
Osvaldo | Jean Lucas de Souza Oliveira | ||
Renato Kayzer | Ze Guilherme | ||
Alex Bruno da Costa Lima | Marco Moreno | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vitoria
Thành tích gần đây Bahia
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 6 | 4 | 30 | 54 | T B T T T | |
| 2 | 26 | 15 | 8 | 3 | 24 | 53 | H B T H H | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 10 | 46 | H T H B H | |
| 4 | 26 | 12 | 9 | 5 | 8 | 45 | H T T H T | |
| 5 | 26 | 11 | 10 | 5 | 8 | 43 | H H T T T | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 1 | 42 | T T T B T | |
| 7 | 27 | 10 | 8 | 9 | -1 | 38 | H T T B H | |
| 8 | 25 | 10 | 6 | 9 | 2 | 36 | H T H T B | |
| 9 | 25 | 10 | 5 | 10 | 3 | 35 | B H T B B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | 3 | 33 | B H B T T | |
| 11 | 26 | 9 | 5 | 12 | -12 | 32 | B T B B T | |
| 12 | 26 | 8 | 8 | 10 | 0 | 32 | T B B B B | |
| 13 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T H T T | |
| 14 | 25 | 8 | 7 | 10 | -3 | 31 | H B B B H | |
| 15 | 25 | 7 | 7 | 11 | -6 | 28 | T B B T B | |
| 16 | 26 | 7 | 7 | 12 | -11 | 28 | B H H B T | |
| 17 | 25 | 6 | 7 | 12 | -13 | 25 | H B B T B | |
| 18 | 26 | 5 | 10 | 11 | -6 | 25 | H H H B B | |
| 19 | 26 | 5 | 8 | 13 | -13 | 23 | H H B B B | |
| 20 | 25 | 3 | 8 | 14 | -23 | 17 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch