Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Vitoria vs Cruzeiro hôm nay 15-11-2021

Giải Hạng nhất Brazil - Th 2, 15/11

Kết thúc
Hiệp một: 3-0
T2, 05:00 15/11/2021
Vòng 36 - Hạng nhất Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Thiago Rodrigues
4
David da Hora
8
David da Hora
35

Thống kê trận đấu Vitoria vs Cruzeiro

số liệu thống kê
Vitoria
Vitoria
Cruzeiro
Cruzeiro
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
12/08 - 2021
15/11 - 2021
VĐQG Brazil
29/04 - 2024
20/08 - 2024
13/06 - 2025
02/11 - 2025
02/04 - 2026

Thành tích gần đây Vitoria

VĐQG Brazil
14/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Brazil
03/09 - 2026
VĐQG Brazil
30/08 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
27/08 - 2026
VĐQG Brazil
24/08 - 2026
H1: 0-0
17/08 - 2026
10/08 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2026
04/08 - 2026

Thành tích gần đây Cruzeiro

VĐQG Brazil
13/09 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
02/09 - 2026
VĐQG Brazil
30/08 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
26/08 - 2026
VĐQG Brazil
23/08 - 2026
Copa Libertadores
20/08 - 2026
VĐQG Brazil
17/08 - 2026
Copa Libertadores
13/08 - 2026
VĐQG Brazil
09/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova2915681051T B T H T
2NovorizontinoNovorizontino2914872250T T T H B
3JuventudeJuventude2814861350T H H T B
4FortalezaFortaleza281396848T H T T H
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO2912107946T H T T B
7CRBCRB281369245B T T B T
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario281288344H H T T H
9Sao BernardoSao Bernardo2911810941B T B T T
10Sport RecifeSport Recife2810117941T B B T B
11Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
12CuiabaCuiaba289136540H T B T H
13GoiasGoias2811611-639H T B B T
14NauticoNautico2810810238H T T B H
15CearaCeara299812-635B T B H T
16Botafogo SPBotafogo SP288713-431B B B B B
17Avai FCAvai FC288614-730T B B B H
18Londrina ECLondrina EC287714-128B H B T T
19America MGAmerica MG294520-2817T B T B B
20Ponte PretaPonte Preta282422-4610B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow