Xong rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Bruno Henrique Pinto (Thay: Everton) 59 | |
Gonzalo Plata (Thay: Nicolas De La Cruz) 59 | |
Leo Pereira (Thay: Ricardo Ryller) 59 | |
Bruno Henrique (Thay: Everton) 59 | |
Giorgian De Arrascaeta 62 | |
Luiz Araujo (Thay: Giorgian De Arrascaeta) 68 | |
Michael (Thay: Juninho) 68 | |
Wellington Rato (Thay: Willian) 74 | |
Fabricio (Thay: Janderson) 74 | |
Wellington Rato (Kiến tạo: Erick) 77 | |
Osvaldo (Thay: Erick) 85 | |
Bruno Henrique (Kiến tạo: ) 87 | |
Evertton Araujo (Thay: Gerson) 89 |
Thống kê trận đấu Vitoria vs Flamengo


Diễn biến Vitoria vs Flamengo
Gerson rời sân và được thay thế bởi Evertton Araujo.
[player1] đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Luiz Araujo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bruno Henrique ghi bàn!
Erick rời sân và được thay thế bởi Osvaldo.
Erick đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Wellington Rato ghi bàn!
Janderson rời sân và được thay thế bởi Fabricio.
Willian rời sân và được thay thế bởi Wellington Rato.
Juninho rời sân và được thay thế bởi Michael.
Giorgian De Arrascaeta rời sân và được thay thế bởi Luiz Araujo.
V À A A O O O - Giorgian De Arrascaeta đã ghi bàn!
Nicolas de la Cruz rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Plata.
Everton rời sân và được thay thế bởi Bruno Henrique.
Ricardo Ryller rời sân và được thay thế bởi Leo Pereira.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Vitoria vs Flamengo
Vitoria (4-1-4-1): Lucas Arcanjo (1), Claudinho (2), Lucas Halter (5), Ze Marcos (3), Jamerson (83), Ricardo Ryller (28), Erick Serafim (33), Baralhas (44), Willian (29), Matheuzinho (30), Janderson (39)
Flamengo (4-2-3-1): Agustin Rossi (1), Wesley Franca (43), Leo Ortiz (3), Leo Pereira (4), Alex Sandro (26), Erick Pulgar (5), Nicolás de la Cruz (18), Gerson (8), Giorgian de Arrascaeta (10), Cebolinha (11), Juninho (23)


| Thay người | |||
| 74’ | Janderson Fabricio | 59’ | Everton Bruno Henrique |
| 74’ | Willian Wellington Rato | 59’ | Nicolas de la Cruz Gonzalo Plata |
| 85’ | Erick Osvaldo | 68’ | Juninho Michael |
| 68’ | Giorgian De Arrascaeta Luiz Araujo | ||
| 89’ | Gerson Evertton Araujo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gustavo Mosquito | Michael | ||
Fabricio | Bruno Henrique | ||
Alexandre Fintelman | Luiz Araujo | ||
Raul Caceres | Gonzalo Plata | ||
Edu | Matheus Goncalves | ||
Neris | Allan | ||
Pepe | Evertton Araujo | ||
Ronald | Ayrton Lucas | ||
Carlos Eduardo | Cleiton | ||
Osvaldo | Joao Victor de Souza Cunha | ||
Wellington Rato | Guillermo Varela | ||
Matheus Cunha | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vitoria
Thành tích gần đây Flamengo
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 22 | 47 | T T T B T | |
| 2 | 20 | 11 | 6 | 3 | 19 | 39 | B T T H H | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 9 | 37 | T T T T H | |
| 4 | 21 | 9 | 7 | 5 | 5 | 34 | B H H H H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T H H H | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | 6 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 21 | 8 | 6 | 7 | -3 | 30 | T H T B T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 2 | 29 | H B T H T | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 2 | 29 | T T T H H | |
| 10 | 20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 28 | T B T H T | |
| 11 | 21 | 7 | 6 | 8 | -3 | 27 | T B B H B | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | B H B B H | |
| 13 | 21 | 7 | 5 | 9 | -9 | 26 | B T H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 5 | 9 | -4 | 23 | T B T H T | |
| 15 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | B B T B H | |
| 16 | 21 | 5 | 7 | 9 | -4 | 22 | B B B B H | |
| 17 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H T B B H | |
| 18 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B B B H | |
| 19 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | B T B T B | |
| 20 | 20 | 1 | 7 | 12 | -22 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch