Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Pedro Gabriel 36 | |
Cristian Pavon 38 | |
Caio Paulista (Thay: Pedro Gabriel) 46 | |
Erick Serafim 48 | |
Caio Paulista 48 | |
Caique 55 | |
Erick Noriega 59 | |
Rene (Kiến tạo: Mateusinho) 63 | |
Juan Ignacio Nardoni (Thay: Cristian Pavon) 69 | |
Jose Enamorado (Thay: Mathias Villasanti) 69 | |
Danilo (Thay: Erick Noriega) 69 | |
Marinho (Thay: Erick Serafim) 72 | |
Martin Braithwaite (Thay: Carlos Vinicius) 78 | |
Gustavo Martins 79 | |
Edenilson Filho (Thay: Caique) 81 | |
Fabricio (Thay: Diego Tarzia) 81 | |
Tomas Pochettino (Thay: Matheuzinho) 81 | |
Renato Kayzer (Thay: Rene) 90 |
Thống kê trận đấu Vitoria vs Gremio


Diễn biến Vitoria vs Gremio
Rene rời sân và được thay thế bởi Renato Kayzer.
Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Tomas Pochettino.
Diego Tarzia rời sân và được thay thế bởi Fabricio.
Caique rời sân và được thay thế bởi Edenilson Filho.
Thẻ vàng cho Gustavo Martins.
Carlos Vinicius rời sân và được thay thế bởi Martin Braithwaite.
Erick Serafim rời sân và được thay thế bởi Marinho.
Erick Noriega rời sân và được thay thế bởi Danilo.
Mathias Villasanti rời sân và được thay thế bởi Jose Enamorado.
Cristian Pavon rời sân và được thay thế bởi Juan Ignacio Nardoni.
Mateusinho đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rene đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Erick Noriega.
Thẻ vàng cho Caique.
Thẻ vàng cho Caio Paulista.
Thẻ vàng cho Erick Serafim.
Pedro Gabriel rời sân và được thay thế bởi Caio Paulista.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Cristian Pavon.
Đội hình xuất phát Vitoria vs Gremio
Vitoria (4-2-3-1): Lucas Arcanjo (1), Mateus da Silva Duarte (98), Emanuel Britez (2), Luan Candido (36), Jamerson (83), Caíque de Jesus Gonçalves (95), José Vitor Silva Neves (88), Erick de Arruda Serafim (33), Matheuzinho (10), Diego Tarzia (12), Carlos Renê de Sousa Ferreira (91)
Gremio (4-1-4-1): Weverton (1), Diego Caito (27), Gustavo Martins (6), Wallace Gomes da Silva Santos (82), Pedro Gabriel Crisostomo Pinheiro (54), Erick Noriega (8), Mateus Cardoso Lemos Martins (11), Mathías Villasanti (20), Filip Krovinovic (10), Cristian Pavon (7), Carlos Vinícius (95)


| Thay người | |||
| 81’ | Matheuzinho Tomas Pochettino | 69’ | Cristian Pavon Juan Nardoni |
| 90’ | Rene Renato Kayzer | 78’ | Carlos Vinicius Martin Braithwaite |
| Cầu thủ dự bị | |||
Wanderson Estrela Oliveira | Fabián Balbuena | ||
Renato Kayzer | Danilo Barbosa da Silva | ||
Osvaldo | Wagner Leonardo | ||
Tomas Pochettino | Martin Braithwaite | ||
Mário Sérgio Santos Costa | José Enamorado | ||
Edenilson Santos Nascimento Filho | Riquelme Freitas | ||
Kauan Santos Neves Coutinho | Gabriel Grando | ||
Yuri Sena | João Pedro | ||
Alex Bruno da Costa Lima | Juan Nardoni | ||
Fabiano Josué de Souza Silva | Matheus Nascimento | ||
Fabrício Do Rosario | Bernardo Schons Zortea | ||
Wendell dos Santos Sacramento | Caio Fernando de Oliveira | ||
Nhận định Vitoria vs Gremio
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vitoria
Thành tích gần đây Gremio
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 31 | 57 | B T T T T | |
| 2 | 27 | 16 | 8 | 3 | 26 | 56 | B T H H T | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 10 | 46 | H T H B H | |
| 4 | 27 | 12 | 10 | 5 | 9 | 46 | H T T T T | |
| 5 | 27 | 12 | 9 | 6 | 6 | 45 | T T H T B | |
| 6 | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | T T B T B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 4 | 39 | T H T B T | |
| 8 | 27 | 10 | 8 | 9 | -1 | 38 | H T T B H | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | H T B B H | |
| 10 | 26 | 9 | 8 | 9 | 0 | 35 | T H T T T | |
| 11 | 26 | 9 | 6 | 11 | 1 | 33 | H B T T B | |
| 12 | 27 | 9 | 6 | 12 | -12 | 33 | T B B T H | |
| 13 | 27 | 8 | 8 | 11 | -1 | 32 | B B B B B | |
| 14 | 26 | 8 | 8 | 10 | -3 | 32 | B B B H H | |
| 15 | 27 | 7 | 8 | 12 | -11 | 29 | H H B T H | |
| 16 | 26 | 7 | 7 | 12 | -7 | 28 | B B T B B | |
| 17 | 26 | 7 | 7 | 12 | -12 | 28 | B B T B T | |
| 18 | 27 | 6 | 10 | 11 | -5 | 28 | H H B B T | |
| 19 | 27 | 5 | 8 | 14 | -14 | 23 | H B B B B | |
| 20 | 26 | 3 | 8 | 15 | -24 | 17 | H T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
