Thứ Ba, 17/03/2026
Renato Kayzer (Kiến tạo: Ze Marcos)
9
Erick (Thay: Fabricio)
26
Guilherme Lopes
50
Bruno Praxedes (Thay: Ramires)
65
Osvaldo (Thay: Lucas Braga)
65
Pepe (Thay: Ronald)
65
Bruno Praxedes
69
Davi Gomes (Thay: Vinicius Mendonca)
71
Ignacio Laquintana (Thay: Henry Mosquera)
72
Thiago Borbas (Thay: Gustavinho)
72
Edu (Thay: Matheuzinho)
82
Renzo Lopez (Thay: Renato Kayzer)
82
Maykon Jesus
85
Jose Hurtado (Thay: Fabinho)
88
Erick
90+1'
Pepe
90+1'

Thống kê trận đấu Vitoria vs RB Bragantino

số liệu thống kê
Vitoria
Vitoria
RB Bragantino
RB Bragantino
28 Kiểm soát bóng 72
2 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vitoria vs RB Bragantino

Tất cả (26)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Pepe.

Thẻ vàng cho Pepe.

90+1' Thẻ vàng cho Erick.

Thẻ vàng cho Erick.

88'

Fabinho rời sân và được thay thế bởi Jose Hurtado.

85' Thẻ vàng cho Maykon Jesus.

Thẻ vàng cho Maykon Jesus.

82'

Renato Kayzer rời sân và được thay thế bởi Renzo Lopez.

82'

Matheuzinho rời sân và được thay thế bởi Edu.

72'

Gustavinho rời sân và được thay thế bởi Thiago Borbas.

72'

Henry Mosquera rời sân và được thay thế bởi Ignacio Laquintana.

71'

Vinicius Mendonca rời sân và anh được thay thế bởi Davi Gomes.

69' Thẻ vàng cho Bruno Praxedes.

Thẻ vàng cho Bruno Praxedes.

65'

Ronald rời sân và anh được thay thế bởi Pepe.

65'

Lucas Braga rời sân và anh được thay thế bởi Osvaldo.

65'

Ramires rời sân và anh được thay thế bởi Bruno Praxedes.

50' Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.

Thẻ vàng cho Guilherme Lopes.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

26'

Fabricio rời sân và được thay thế bởi Erick.

9'

Ze Marcos đã kiến tạo cho bàn thắng.

9' V À A A O O O - Renato Kayzer đã ghi bàn!

V À A A O O O - Renato Kayzer đã ghi bàn!

4'

Rodrigo Jose Pereira de Lima ra hiệu cho một quả đá phạt cho Bragantino.

Đội hình xuất phát Vitoria vs RB Bragantino

Vitoria (4-2-3-1): Lucas Arcanjo (1), Raul Caceres (27), Lucas Halter (5), Ze Marcos (3), Maykon Jesus (66), Baralhas (44), Ronald (8), Fabricio (23), Matheuzinho (10), Lucas Braga (22), Renato Kayzer (79)

RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (1), Agustin Sant'Anna (32), Pedro Henrique (14), Eduardo (3), Guilherme Lopes (31), Eric Ramires (7), Fabinho (5), Henry Mosquera (30), Gustavinho (22), Vinicinho (17), Isidro Pitta (9)

Vitoria
Vitoria
4-2-3-1
1
Lucas Arcanjo
27
Raul Caceres
5
Lucas Halter
3
Ze Marcos
66
Maykon Jesus
44
Baralhas
8
Ronald
23
Fabricio
10
Matheuzinho
22
Lucas Braga
79
Renato Kayzer
9
Isidro Pitta
17
Vinicinho
22
Gustavinho
30
Henry Mosquera
5
Fabinho
7
Eric Ramires
31
Guilherme Lopes
3
Eduardo
14
Pedro Henrique
32
Agustin Sant'Anna
1
Cleiton Schwengber
RB Bragantino
RB Bragantino
4-2-3-1
Thay người
26’
Fabricio
Erick Serafim
65’
Ramires
Bruno Praxedes
65’
Lucas Braga
Osvaldo
71’
Vinicius Mendonca
Davi Gomes
65’
Ronald
Pepe
72’
Gustavinho
Thiago Borbas
82’
Renato Kayzer
Renzo Lopez
72’
Henry Mosquera
Ignacio Laquintana
82’
Matheuzinho
Edu
88’
Fabinho
José Hurtado
Cầu thủ dự bị
Carlinhos
Caue Santos
Andrei
Davi Gomes
Leo Pereira
Joao Neto
Renzo Lopez
José Hurtado
Erick Serafim
Thiago Borbas
Osvaldo
Athyrson
Rúben Rodrigues
Ignacio Laquintana
Ricardo Ryller
Gustavo Marques
Pepe
Guzman Rodriguez
Edu
Nathan
Claudinho
Bruno Praxedes
Thiago
Lucao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
24/06 - 2024
20/10 - 2024
21/07 - 2025
04/12 - 2025

Thành tích gần đây Vitoria

VĐQG Brazil
15/03 - 2026
12/03 - 2026
H1: 1-1
11/02 - 2026
05/02 - 2026
29/01 - 2026
H1: 0-0
08/12 - 2025
04/12 - 2025
30/11 - 2025
24/11 - 2025
20/11 - 2025

Thành tích gần đây RB Bragantino

VĐQG Brazil
16/03 - 2026
13/03 - 2026
Brazil Paulista A1
16/02 - 2026
VĐQG Brazil
13/02 - 2026
Brazil Paulista A1
09/02 - 2026
VĐQG Brazil
05/02 - 2026
Brazil Paulista A1
02/02 - 2026
VĐQG Brazil
29/01 - 2026
Brazil Paulista A1
26/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao PauloSao Paulo6510716H T T T T
2PalmeirasPalmeiras6411713T T T B T
3FluminenseFluminense6411413H T B T T
4BahiaBahia5320311T H T H T
5FlamengoFlamengo5311510B H T T T
6CoritibaCoritiba6312210T H B T T
7GremioGremio622208T B T H H
8CorinthiansCorinthians622208T T H B H
9RB BragantinoRB Bragantino6222-18T B H H B
10Athletico ParanaenseAthletico Paranaense521207T T B H B
11VitoriaVitoria5212-17T B B H T
12Chapecoense AFChapecoense AF513106T H H B H
13MirassolMirassol513106T H H H B
14Santos FCSantos FC6132-26H B T H H
15Vasco da GamaVasco da Gama6123-25H B B T H
16Atletico MGAtletico MG6123-35B H B T B
17Botafogo FRBotafogo FR4103-23T B B B
18RemoRemo6033-53H H H B B
19CruzeiroCruzeiro6033-73B H H B H
20InternacionalInternacional6024-52H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow