Damien Loppy 71 | |
Moha 89 |
Thống kê trận đấu Vizela vs Leixoes
số liệu thống kê

Vizela

Leixoes
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 8
6 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Leixoes
Vizela: Antonio Gomis (1), Jose Sampaio (37), Jota (6), Jean-Pierre Rhyner (4), Moha (5), Heinz Mörschel (24), Aleksandar Busnic (22), Rodrigo Ramos (21), Miguel Tavares (17), Natanael Ntolla (11), Yassin Fortune (23)
Leixoes: Miguel Angel Morro (1), Lourenco Henriques (3), Rafael Souza (4), Naldo (5), Simao Pedro Soares Azevedo (15), Dokou Dodo (36), Angelo Neto (8), Salvador Agra (11), Werton (7), Bryan Rochez (35)
| Cầu thủ dự bị | |||
Yann Kitala | Paulinho | ||
Andrea Hristov | Igor Stefanovic | ||
Pedro Ramos | Evrard Zag | ||
Italo Guilherme Machado Henrique | Leonardo Diaz Laffore | ||
Andre Ricardo Ferreira Schutte | Benjamin Kanuric | ||
Leverton Pierre | Morufdeen Moshood | ||
Angel Bastunov | Claudio Araujo | ||
Damien Loppy | Serif Nhaga | ||
Raul Garcia | Abdoulaye Yahaya | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 5 | 5 | 21 | 53 | T T B T T | |
| 2 | 26 | 14 | 5 | 7 | 19 | 47 | T T T B T | |
| 3 | 26 | 11 | 8 | 7 | 4 | 41 | B T T T T | |
| 4 | 25 | 12 | 3 | 10 | 4 | 39 | T H T B T | |
| 5 | 25 | 10 | 8 | 7 | 5 | 38 | H T T T B | |
| 6 | 26 | 12 | 2 | 12 | 12 | 38 | T B B B B | |
| 7 | 25 | 11 | 4 | 10 | -1 | 37 | T H T T B | |
| 8 | 26 | 10 | 7 | 9 | -4 | 37 | B T B T B | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 5 | 36 | B T B T T | |
| 10 | 26 | 9 | 8 | 9 | -1 | 35 | T B H B T | |
| 11 | 26 | 8 | 10 | 8 | 4 | 34 | T B H T B | |
| 12 | 26 | 9 | 4 | 13 | -18 | 31 | T B T B B | |
| 13 | 26 | 7 | 9 | 10 | -7 | 30 | B H H B H | |
| 14 | 25 | 7 | 9 | 9 | -10 | 30 | H B H T T | |
| 15 | 26 | 7 | 8 | 11 | -9 | 29 | B B T H H | |
| 16 | 26 | 7 | 8 | 11 | -3 | 29 | T H H H B | |
| 17 | 25 | 6 | 8 | 11 | -10 | 26 | T B B H B | |
| 18 | 25 | 6 | 6 | 13 | -11 | 24 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch