Bekim Balaj 4 | |
(Pen) Bekim Balaj 24 | |
Erald Maksuti 43 | |
Andrey Yago 46 | |
Bangaly Diawara 55 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Vllaznia
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Flamurtari FC
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 15 | 7 | 6 | 15 | 52 | T B T B H | |
| 2 | 28 | 14 | 10 | 4 | 13 | 52 | B T H T T | |
| 3 | 28 | 14 | 8 | 6 | 12 | 50 | H T B T H | |
| 4 | 28 | 12 | 7 | 9 | 0 | 43 | T T T T H | |
| 5 | 28 | 10 | 9 | 9 | 8 | 39 | H B T B B | |
| 6 | 28 | 8 | 13 | 7 | 0 | 37 | T T H B T | |
| 7 | 28 | 6 | 9 | 13 | -12 | 27 | B T H T B | |
| 8 | 28 | 6 | 9 | 13 | -6 | 27 | H B B B H | |
| 9 | 28 | 5 | 9 | 14 | -20 | 24 | B B B B T | |
| 10 | 28 | 5 | 9 | 14 | -10 | 24 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
