Edon Murataj 38 | |
Adnard Mehmeti 68 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Vllaznia
VĐQG Albania
Europa Conference League
Thành tích gần đây KF Tirana
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | B T T T B | |
| 3 | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | T T B B T | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | H H T T B | |
| 5 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | T B B B T | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | H H B T T | |
| 7 | 8 | 1 | 5 | 2 | -1 | 8 | T H H B H | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T B T | |
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B H H T B | |
| 10 | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

