Thứ Năm, 30/04/2026
Denso Kasius (Kiến tạo: Ibrahim El Kadiri)
28

Thống kê trận đấu Volendam vs NAC Breda

số liệu thống kê
Volendam
Volendam
NAC Breda
NAC Breda
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 7
7 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Volendam vs NAC Breda

Volendam (4-5-1): Filip Stankovic (1), Denso Kasius (2), Brian Plat (3), Damon Mirani (4), Dean James (15), Daryl van Mieghem (7), Boy Deul (30), Alex Plat (6), Calvin Twigt (8), Ibrahim El Kadiri (11), Robert Muehren (21)

NAC Breda (4-4-2): Nick Olij (1), Ruben Ligeon (2), Dion Malone (20), Danny Bakker (17), Jethro Mashart (15), Jarchinio Antonia (77), Thom Haye (33), Yassine Azzagari (18), Pjotr Kestens (26), Odysseus Velanas (11), Ralf Seuntjens (10)

Volendam
Volendam
4-5-1
1
Filip Stankovic
2
Denso Kasius
3
Brian Plat
4
Damon Mirani
15
Dean James
7
Daryl van Mieghem
30
Boy Deul
6
Alex Plat
8
Calvin Twigt
11
Ibrahim El Kadiri
21
Robert Muehren
10
Ralf Seuntjens
11
Odysseus Velanas
26
Pjotr Kestens
18
Yassine Azzagari
33
Thom Haye
77
Jarchinio Antonia
15
Jethro Mashart
17
Danny Bakker
20
Dion Malone
2
Ruben Ligeon
1
Nick Olij
NAC Breda
NAC Breda
4-4-2
Thay người
66’
Ibrahim El Kadiri
Martijn Kaars
46’
Jarchinio Antonia
Vieri Kotzebue
72’
Calvin Twigt
Lequincio Zeefuik
55’
Pjotr Kestens
Kaj de Rooij
83’
Alex Plat
Walid Ould Chikh
70’
Odysseus Velanas
Boris van Schuppen
83’
Daryl van Mieghem
Mike Eerdhuijzen
82’
Jethro Mashart
Michael Maria
Cầu thủ dự bị
Lequincio Zeefuik
Boris van Schuppen
John Hilton
Sabir Agougil
Joey Antonioli
Vieri Kotzebue
Walid Ould Chikh
Colin Roesler
Samir Ben Sallam
Milan Vanacker
Jim Beers
Kaj de Rooij
Mike Eerdhuijzen
Michael Maria
Barry Lauwers
Moise Adilehou
Dion Vlak
Roy Kortsmit
Martijn Kaars

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
19/10 - 2021
15/01 - 2022
Giao hữu
16/07 - 2022
30/12 - 2022
26/07 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/11 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Volendam

VĐQG Hà Lan
26/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
26/04 - 2026
H1: 0-2
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3829275389T T B T T
2CambuurCambuur3823962778B H H B T
3Willem IIWillem II38208101768T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap38189111663H T H T B
5Almere City FCAlmere City FC38184161558T B B T B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk381610121258T H T B T
7Jong PSVJong PSV3817516256B T T B B
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade38141311555T B T H B
9FC Den BoschFC Den Bosch3814915-451T H B H B
10FC DordrechtFC Dordrecht38121115-847B H T B B
11FC EindhovenFC Eindhoven3814519-1847H B B B T
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht38121016-446B B T H T
13VVV-VenloVVV-Venlo3813619-845T B H B T
14FC EmmenFC Emmen3812917-1445H T B H T
15VitesseVitesse38151112944H T T H B
16TOP OssTOP Oss38111116-1044B T T T T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3812422-1540T B B B T
18Helmond SportHelmond Sport3810919-2039B H H T B
19MVV MaastrichtMVV Maastricht3891118-3238B B H H B
20Jong AjaxJong Ajax389821-2335B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow