Manfredas Ruzgis 9 | |
Segerso Geci 24 | |
Ibrahim Mustaph 54 | |
Irgi Kasalla 77 | |
Irgi Kasalla 80 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Vora
VĐQG Albania
Thành tích gần đây KF Bylis
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 14 | 6 | 4 | 15 | 48 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 12 | 7 | 5 | 11 | 43 | H H B T H | |
| 3 | 24 | 11 | 9 | 4 | 10 | 42 | H T H T B | |
| 4 | 24 | 9 | 9 | 6 | 11 | 36 | B B H H H | |
| 5 | 24 | 9 | 6 | 9 | -5 | 33 | T B H T T | |
| 6 | 24 | 6 | 12 | 6 | 0 | 30 | B H B B T | |
| 7 | 24 | 6 | 8 | 10 | -3 | 26 | H H H B H | |
| 8 | 24 | 4 | 9 | 11 | -17 | 21 | H T T H B | |
| 9 | 24 | 4 | 8 | 12 | -9 | 20 | T B H B H | |
| 10 | 24 | 4 | 8 | 12 | -13 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch