Luis Felipe 42 | |
Chibuike Ohaegbulam 45+2' | |
Arafat Doumbia 45+7' |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Vora
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Partizani
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 15 | 7 | 6 | 15 | 52 | T B T B H | |
| 2 | 28 | 14 | 10 | 4 | 13 | 52 | B T H T T | |
| 3 | 28 | 14 | 8 | 6 | 12 | 50 | H T B T H | |
| 4 | 28 | 12 | 6 | 10 | -1 | 42 | T T T T T | |
| 5 | 27 | 10 | 9 | 8 | 9 | 39 | H H B T B | |
| 6 | 27 | 7 | 13 | 7 | -1 | 34 | B T T H B | |
| 7 | 28 | 7 | 8 | 13 | -5 | 29 | B H B B B | |
| 8 | 28 | 6 | 9 | 13 | -12 | 27 | B T H T B | |
| 9 | 28 | 5 | 9 | 14 | -20 | 24 | B B B B T | |
| 10 | 28 | 5 | 9 | 14 | -10 | 24 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
