Thứ Bảy, 07/11/2026

Trực tiếp kết quả Vorskla vs Mariupol hôm nay 21-11-2021

Giải VĐQG Ukraine - CN, 21/11

Kết thúc

Vorskla

Vorskla

5 : 1

Mariupol

Mariupol

Hiệp một: 2-0
CN, 22:00 21/11/2021
Vòng 15 - VĐQG Ukraine
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Olivier Thill (Kiến tạo: David Puclin)
16
Petar Bosancic
20
Olivier Thill
22
Ibrahim Kane
26
Mikita Peterman
60
Dmytro Topalov (Kiến tạo: Dmytro Myshnyov)
62
Ivan Pesic (Kiến tạo: Olivier Thill)
66
Joonas Tamm (Kiến tạo: Olivier Thill)
79
Stanislav Mikitsey
81
Ruslan Stepanyuk
83
Artem Chelyadin
90+1'

Thống kê trận đấu Vorskla vs Mariupol

số liệu thống kê
Vorskla
Vorskla
Mariupol
Mariupol
60 Kiểm soát bóng 40
10 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
21/11 - 2021

Thành tích gần đây Vorskla

Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
23/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
18/04 - 2025
13/04 - 2025
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Mariupol

VĐQG Ukraine
10/12 - 2021
06/12 - 2021
H1: 0-1
27/11 - 2021
21/11 - 2021
06/11 - 2021
30/10 - 2021
Cúp quốc gia Ukraine
27/10 - 2021
27/10 - 2021
VĐQG Ukraine
23/10 - 2021
16/10 - 2021

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr119111728T H T T T
2Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk119111728T T T H T
3Dynamo KyivDynamo Kyiv10712722T T B T T
4FC KharkivFC Kharkiv97021121T T T T T
5KarpatyKarpaty115421419H B H H T
6ZoryaZorya11533018B T T H T
7CherkasyCherkasy10433115T B T T H
8FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka9324-111B T T B T
9Chornomorets OdesaChornomorets Odesa10235-49H B B H T
10Livyi BeregLivyi Bereg10163-29T B B H H
11Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi11236-59B B H B B
12Bukovyna ChernivtsiBukovyna Chernivtsi10163-59H B H B H
13Veres RivneVeres Rivne12237-119B B B B B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv11155-138H T B B H
15KryvbasKryvbas9135-86H B B H B
16KudrivkaKudrivka11128-185B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow