Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Antti-Ville Raeisaenen 39 | |
Janne-Pekka Laine 42 | |
Jonathan Muzinga (Thay: Yassin Daoussi) 45 | |
Lassana Mane 63 | |
Julius Tauriainen 64 | |
Lauri Laine (Thay: Alie Conteh) 64 | |
Paulo Lima (Thay: Antti-Ville Raeisaenen) 68 | |
Xavier Odhiambo (Thay: Wilson Samake) 68 | |
Dren Terrnava (Thay: Lassana Mane) 68 | |
Janne-Pekka Laine 77 | |
Jean Botue (Thay: Clinton Jephta) 80 | |
Muhammed Suso (Thay: Jasse Tuominen) 81 | |
Johannes Yli-Kokko (Thay: Herman Sjoegrell) 81 | |
Joonas Vahtera (Thay: Henri Salomaa) 81 | |
Julius Tauriainen (Kiến tạo: Eeli Kiiskilae) 84 | |
Yeboah Amankwah (Thay: Julius Tauriainen) 89 | |
Jonathan Muzinga 90+3' |
Thống kê trận đấu VPS vs FC Inter Turku


Diễn biến VPS vs FC Inter Turku
Thẻ vàng cho Jonathan Muzinga.
Julius Tauriainen rời sân và được thay thế bởi Yeboah Amankwah.
Eeli Kiiskilae đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Julius Tauriainen đã ghi bàn!
Henri Salomaa rời sân và được thay thế bởi Joonas Vahtera.
Herman Sjoegrell rời sân và được thay thế bởi Johannes Yli-Kokko.
Jasse Tuominen rời sân và được thay thế bởi Muhammed Suso.
Clinton Jephta rời sân và được thay thế bởi Jean Botue.
THẺ ĐỎ! - Janne-Pekka Laine nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Lassana Mane rời sân và được thay thế bởi Dren Terrnava.
Wilson Samake rời sân và được thay thế bởi Xavier Odhiambo.
Antti-Ville Raeisaenen rời sân và được thay thế bởi Paulo Lima.
Alie Conteh rời sân và được thay thế bởi Lauri Laine.
Thẻ vàng cho Julius Tauriainen.
Thẻ vàng cho Lassana Mane.
Thẻ vàng cho Lassana Mane.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Yassin Daoussi rời sân và được thay thế bởi Jonathan Muzinga.
Thẻ vàng cho Janne-Pekka Laine.
Đội hình xuất phát VPS vs FC Inter Turku
VPS (3-5-2): Mamadou Jalloh (41), Razak Simpson (3), Emmanuel Okereke (6), Miika Niemi (23), Yassin Daoussi (24), Oluwaseyi Ogunniyi (13), Lassana Mané (2), Antti-Ville Raisanen (34), Jayden Turfkruier (7), Wilson Samake (29), Henri Salomaa (25)
FC Inter Turku (4-3-3): Eetu Huuhtanen (1), Julius Tauriainen (24), Robert Ivanov (6), Juuso Hamalainen (3), Jussi Niska (2), Jasse Tuominen (9), Janne-Pekka Laine (14), Eeli Kiiskilä (35), Herman Sjögrell (7), Alie Conteh (10), Clinton Jephta (16)


| Thay người | |||
| 68’ | Wilson Samake Xavier Odhiambo | 64’ | Alie Conteh Lauri Laine |
| 81’ | Henri Salomaa Joonas Vahtera | 81’ | Jasse Tuominen Muhammed Suso |
| 81’ | Herman Sjoegrell Johannes Yli-Kokko | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Arrakoski | Yeboah Amankwah | ||
Paulo Jorge Barros Pimentel Lima | Iiro Jarvinen | ||
Casper Holmelund | Jean Botué | ||
Simon Lindholm | Luka Kuittinen | ||
Jonathan Muzinga | Lauri Laine | ||
Xavier Odhiambo | Seth Saarinen | ||
Aleksi Piispa | Muhammed Suso | ||
Dren Terrnava | Eero Vuorjoki | ||
Joonas Vahtera | Johannes Yli-Kokko | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây VPS
Thành tích gần đây FC Inter Turku
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 7 | 3 | 15 | 43 | T H T B B | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 13 | 42 | T H T H T | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 9 | 37 | B T T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B H T T H | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B T B T B | |
| 7 | 22 | 9 | 5 | 8 | 7 | 32 | T H B T T | |
| 8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | T H T H H | |
| 9 | 22 | 7 | 4 | 11 | -3 | 25 | B T B B B | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | -8 | 19 | T H B B H | |
| 11 | 22 | 3 | 6 | 13 | -26 | 15 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -26 | 14 | B B T T T | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | 9 | 39 | T B H B T | |
| 2 | 27 | 11 | 5 | 11 | 6 | 38 | T T T H T | |
| 3 | 27 | 8 | 8 | 11 | -4 | 32 | H B B B B | |
| 4 | 27 | 6 | 9 | 12 | -8 | 27 | H H T T B | |
| 5 | 27 | 4 | 9 | 14 | -27 | 21 | B H H T H | |
| 6 | 27 | 4 | 7 | 16 | -27 | 19 | B T B H H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 16 | 7 | 7 | 23 | 55 | T T T H T | |
| 2 | 30 | 15 | 10 | 5 | 18 | 55 | T B B T H | |
| 3 | 30 | 15 | 10 | 5 | 13 | 55 | H T B T B | |
| 4 | 30 | 13 | 5 | 12 | -1 | 44 | T B T T H | |
| 5 | 30 | 11 | 9 | 10 | 1 | 42 | H H B B B | |
| 6 | 30 | 11 | 7 | 12 | -3 | 40 | B T B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch