Martim Ferreira đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Aaron Lindholm (Kiến tạo: Martim Ferreira) 16 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát VPS vs FC Lahti
VPS (3-4-1-2): Mamadou Jalloh (41), Miika Niemi (23), Emmanuel Okereke (6), Martti Haukioja (19), Oluwaseyi Ogunniyi (13), Paulo Jorge Barros Pimentel Lima (8), Lassana Mané (2), Jayden Turfkruier (7), Antti-Ville Raisanen (34), Kevin Kouassivi-Benissan (27), Simon Lindholm (14)
FC Lahti (4-3-3): Osku Maukonen (31), Romaric Yapi (27), Armend Kabashi (28), Nícolas Gianini Dantas (5), Vaino Vehkonen (6), Tofol Montiel (8), Yohan Cassubie (18), Erik Andersson (14), Momodou Sarr (77), Aaron Lindholm (9), Martim Augusto Ferreira (11)

VPS
3-4-1-2
41
Mamadou Jalloh
23
Miika Niemi
6
Emmanuel Okereke
19
Martti Haukioja
13
Oluwaseyi Ogunniyi
8
Paulo Jorge Barros Pimentel Lima
2
Lassana Mané
7
Jayden Turfkruier
34
Antti-Ville Raisanen
27
Kevin Kouassivi-Benissan
14
Simon Lindholm
11
Martim Augusto Ferreira
9
Aaron Lindholm
77
Momodou Sarr
14
Erik Andersson
18
Yohan Cassubie
8
Tofol Montiel
6
Vaino Vehkonen
5
Nícolas Gianini Dantas
28
Armend Kabashi
27
Romaric Yapi
31
Osku Maukonen

FC Lahti
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Arnold Adu-Boahen | Amir Belabid | ||
Rasmus Forsbacka | Aatu Hakala | ||
Casper Holmelund | Topias Inkinen | ||
Xavier Odhiambo | Otso Koskinen | ||
Henri Salomaa | Justus Ojanen | ||
Razak Simpson | Aleksi Paalanen | ||
Dren Terrnava | |||
Joonas Vahtera | |||
Lucas Vyrynen | |||
Nhận định VPS vs FC Lahti
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây VPS
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FC Lahti
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 8 | 2 | 16 | 44 | T T H T B | |
| 2 | 22 | 10 | 10 | 2 | 12 | 40 | B T H T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | T B H T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 8 | 35 | T B T T B | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | H T B B T | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B B T B T | |
| 7 | 22 | 9 | 5 | 8 | 7 | 32 | B T H B T | |
| 8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | B T H T H | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -2 | 26 | T B T B B | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | -8 | 19 | B T H B B | |
| 11 | 22 | 3 | 7 | 12 | -24 | 16 | T B B B B | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | -28 | 12 | H B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
