Simon Lindholm rời sân và anh được thay thế bởi Joonas Vahtera.
Erik Gunnarsson 55 | |
Joonas Vahtera (Thay: Simon Lindholm) 69 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu VPS vs FF Jaro
số liệu thống kê

VPS

FF Jaro
49 Kiểm soát bóng 51
1 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát VPS vs FF Jaro
VPS (3-4-1-2): Mamadou Jalloh (41), Chukwuemeka Emmanuel Okereke (6), Martti Haukioja (19), Vilmer Ronnberg (5), Yassin Daoussi (24), Lassana Mane (2), Paulo Lima (8), Jayden Turfkruier (7), Simon Lindholm (14), Simon Van Dulvenbooden (9), Jonathan Muzinga (11)
FF Jaro (3-4-3): Senne Vits (1), Johan Brunell (6), Michael Ogungbaro (4), Erik Gunnarsson (3), Aron Bjonback (5), Jesper Svenungsen Skau (7), Mats Pedersen (26), Fabian Ostigard Ness (19), Herman Sjögrell (11), Rudi Vikstrom (15), Ville Vuorinen (91)

VPS
3-4-1-2
41
Mamadou Jalloh
6
Chukwuemeka Emmanuel Okereke
19
Martti Haukioja
5
Vilmer Ronnberg
24
Yassin Daoussi
2
Lassana Mane
8
Paulo Lima
7
Jayden Turfkruier
14
Simon Lindholm
9
Simon Van Dulvenbooden
11
Jonathan Muzinga
91
Ville Vuorinen
15
Rudi Vikstrom
11
Herman Sjögrell
19
Fabian Ostigard Ness
26
Mats Pedersen
7
Jesper Svenungsen Skau
5
Aron Bjonback
3
Erik Gunnarsson
4
Michael Ogungbaro
6
Johan Brunell
1
Senne Vits

FF Jaro
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Jabir Abdihakim Ali | Linus Zetterstroem | ||
Oluwaseyi Ogunniyi | Luca Weckstrom | ||
Joonas Vahtera | Joas Vikstroem | ||
Akon Kuek | Oliver Kasskawo | ||
Antti-Ville Raisanen | Adam Vidjeskog | ||
Olavi Keturi | Ludvig Nyman | ||
Lucas Vyrynen | Joas Snellman | ||
Miika Niemi | Felix Kass | ||
Kevin Kouassivi-Benissan | Jim Myrevik | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Phần Lan
Giao hữu
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây VPS
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây FF Jaro
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 7 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B | |
| 10 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | H B | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch