Thứ Sáu, 11/09/2026
Matias Rale (Kiến tạo: Edmund Arko-Mensah)
10
Kareem Moses
21
Miika Niemi (Thay: Jesper Engstroem)
46
Tyler Reid
48
Steven Morrissey (Thay: Aleksi Pahkasalo)
61
Roni Hudd (Thay: Kalle Multanen)
61
Lucas Paz Kaufmann (Thay: Edmund Arko-Mensah)
62
Duarte Tammilehto (Thay: Jerry Voutilainen)
62
Steven Morrissey
63
Duarte Tammilehto
66
Aleksandar Katanic (Thay: Agon Sadiku)
76
Konsta Rasimus (Thay: Florian Krebs)
88

Thống kê trận đấu VPS vs Honka

số liệu thống kê
VPS
VPS
Honka
Honka
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát VPS vs Honka

VPS (3-4-3): Teppo Marttinen (22), Mikko Pitkanen (5), Kareem Michael Marcus Moses (12), Jesper Engstrom (4), Tyler Reid (20), Prosper Ahiabu (21), Samuel Lindeman (25), Samba Sillah (11), Aleksi Pahkasalo (7), Tete Yengi (14), Kalle Multanen (17)

Honka (4-5-1): Maksim Rudakov (1), Elias Aijala (47), Mohammed Adams (4), Aldayr Hernandez (23), Matias Rale (20), Rui Modesto (17), Jerry Voutilainen (6), Florian Krebs (11), Kevin Jansen (8), Edmund Arko-Mensah (15), Agon Sadiku (18)

VPS
VPS
3-4-3
22
Teppo Marttinen
5
Mikko Pitkanen
12
Kareem Michael Marcus Moses
4
Jesper Engstrom
20
Tyler Reid
21
Prosper Ahiabu
25
Samuel Lindeman
11
Samba Sillah
7
Aleksi Pahkasalo
14
Tete Yengi
17
Kalle Multanen
18
Agon Sadiku
15
Edmund Arko-Mensah
8
Kevin Jansen
11
Florian Krebs
6
Jerry Voutilainen
17
Rui Modesto
20
Matias Rale
23
Aldayr Hernandez
4
Mohammed Adams
47
Elias Aijala
1
Maksim Rudakov
Honka
Honka
4-5-1
Thay người
46’
Jesper Engstroem
Miika Niemi
62’
Edmund Arko-Mensah
Lucas Paz Kaufmann
61’
Aleksi Pahkasalo
Steven Morrissey
62’
Jerry Voutilainen
Duarte Cartaxo Tammilehto
61’
Kalle Multanen
Roni Hudd
76’
Agon Sadiku
Aleksandar Katanic
88’
Florian Krebs
Konsta Rasimus
Cầu thủ dự bị
Miika Niemi
Roope Paunio
Josep Nuorela
Aleksandar Katanic
Oskari Forsman
Niilo Saarikivi
Steven Morrissey
Lucas Paz Kaufmann
Gustaf Backaliden
Duarte Cartaxo Tammilehto
Roni Hudd
Konsta Rasimus
Antti-Ville Raisanen
Dario Naamo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
22/06 - 2022
H1: 0-1
30/07 - 2022
H1: 0-0
29/04 - 2023
H1: 0-0
27/06 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây VPS

VĐQG Phần Lan
08/09 - 2026
H1: 1-0
31/08 - 2026
H1: 0-1
22/08 - 2026
H1: 0-1
14/08 - 2026
H1: 0-2
08/08 - 2026
H1: 1-2
02/08 - 2026
25/07 - 2026
H1: 3-0
18/07 - 2026
10/07 - 2026
H1: 0-0
04/07 - 2026

Thành tích gần đây Honka

VĐQG Phần Lan
03/09 - 2023
H1: 1-0
27/08 - 2023
H1: 0-0
18/08 - 2023
13/08 - 2023
07/08 - 2023
H1: 0-0
30/07 - 2023
H1: 1-0
Europa Conference League
20/07 - 2023
13/07 - 2023
VĐQG Phần Lan
08/07 - 2023
H1: 1-0
01/07 - 2023

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti231058835H B T T T
2TPSTPS23887532H T H H H
3IlvesIlves238411-128T B B B T
4SJK-JSJK-J234811-820H B B H H
5FF JaroFF Jaro233614-2815B B B B B
6IFK MariehamnIFK Mariehamn233515-2714B T T T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2312831544H T B B H
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2311931242H T H T B
3HJK HelsinkiHJK Helsinki2312471040T T B T T
4IF GnistanIF Gnistan231076737H T T H H
5VPSVPS231067836T B T B T
6AC OuluAC Oulu231049-134B B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow