Casper Holmelund đã kiến tạo cho bàn thắng.
Xavier Odhiambo (Kiến tạo: Casper Holmelund) 36 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát VPS vs IF Gnistan
VPS (3-4-1-2): Mamadou Jalloh (41), Lassana Mané (2), Emmanuel Okereke (6), Miika Niemi (23), Kevin Kouassivi-Benissan (27), Paulo Jorge Barros Pimentel Lima (8), Antti-Ville Raisanen (34), Jayden Turfkruier (7), Xavier Odhiambo (20), Casper Holmelund (9), Joonas Vahtera (30)
IF Gnistan (5-4-1): Otso Virtanen (1), Rachide Gnanou (24), Ayo Obileye (67), Ruxi (3), Bogdan Milovanov (19), Edmund Arko-Mensah (12), Artur Atarah (7), Adam Jouhi (31), Gabriel Europaeus (15), Danny Pérez (11), Roman Eremenko (26)

VPS
3-4-1-2
41
Mamadou Jalloh
2
Lassana Mané
6
Emmanuel Okereke
23
Miika Niemi
27
Kevin Kouassivi-Benissan
8
Paulo Jorge Barros Pimentel Lima
34
Antti-Ville Raisanen
7
Jayden Turfkruier
20
Xavier Odhiambo
9
Casper Holmelund
30
Joonas Vahtera
26
Roman Eremenko
11
Danny Pérez
15
Gabriel Europaeus
31
Adam Jouhi
7
Artur Atarah
12
Edmund Arko-Mensah
19
Bogdan Milovanov
3
Ruxi
67
Ayo Obileye
24
Rachide Gnanou
1
Otso Virtanen

IF Gnistan
5-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Yassin Daoussi | Benjamin Dahlström | ||
Simon Lindholm | Sergey Eremenko | ||
Jonathan Muzinga | Otto Hannula | ||
Aleksi Piispa | Matej Juricka | ||
Henri Salomaa | Joakim Latonen | ||
Wilson Samake | Juhani Ojala | ||
Razak Simpson | Noah Rossi | ||
Oluwaseyi Ogunniyi | Saku Ylätupa | ||
Dren Terrnava | |||
Nhận định VPS vs IF Gnistan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Phần Lan
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây VPS
VĐQG Phần Lan
Thành tích gần đây IF Gnistan
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 7 | 3 | 15 | 43 | T H T B B | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 13 | 42 | T H T H T | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 9 | 37 | B T T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 7 | 36 | B H T T H | |
| 5 | 22 | 10 | 4 | 8 | 0 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B T B T B | |
| 7 | 22 | 9 | 5 | 8 | 7 | 32 | T H B T T | |
| 8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | T H T H H | |
| 9 | 22 | 7 | 4 | 11 | -3 | 25 | B T B B B | |
| 10 | 22 | 4 | 7 | 11 | -8 | 19 | T H B B H | |
| 11 | 22 | 3 | 6 | 13 | -26 | 15 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -26 | 14 | B B T T T | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 26 | 10 | 6 | 10 | 5 | 36 | T T B H B | |
| 2 | 26 | 10 | 5 | 11 | 4 | 35 | B T T T H | |
| 3 | 26 | 8 | 8 | 10 | 0 | 32 | H H B B B | |
| 4 | 26 | 6 | 9 | 11 | -6 | 27 | H H H T T | |
| 5 | 26 | 4 | 8 | 14 | -27 | 20 | B B H H T | |
| 6 | 26 | 4 | 6 | 16 | -27 | 18 | T B T B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 14 | 10 | 3 | 15 | 52 | B T T H T | |
| 2 | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | H H T B B | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 16 | 45 | T T H H T | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H H T H H | |
| 5 | 27 | 11 | 6 | 10 | 0 | 39 | B T B B B | |
| 6 | 26 | 11 | 4 | 11 | -2 | 37 | H B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
