Thứ Bảy, 12/09/2026

Trực tiếp kết quả VPS vs IFK Mariehamn hôm nay 09-07-2022

Giải VĐQG Phần Lan - Th 7, 09/7

Kết thúc

VPS

VPS

1 : 3

IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

Hiệp một: 0-1
T7, 21:30 09/07/2022
Vòng 1 - VĐQG Phần Lan
Hietalahden jalkapallostadion
 
De (Kiến tạo: Joakim Latonen)
26
Vahid Hambo (Thay: Mohammed Abubakari)
46
Aleksi Pahkasalo (Kiến tạo: Samba Sillah)
51
Baba Mensah
63
Patrik Raitanen
65
Antti-Ville Raeisaenen (Thay: Gustaf Backaliden)
68
Steven Morrissey (Thay: Kalle Multanen)
68
Vahid Hambo (Kiến tạo: John Owoeri)
76
Roni Hudd (Thay: Steven Morrissey)
76
Josep Nuorela
82
Gabriel Sillanpaeae (Thay: Jesper Engstroem)
85
Joonas Vahtera (Thay: Aleksi Pahkasalo)
85
Leo Andersson (Thay: Riku Sjoeroos)
86
Tete Yengi
87
Joakim Latonen (Kiến tạo: John Owoeri)
88

Thống kê trận đấu VPS vs IFK Mariehamn

số liệu thống kê
VPS
VPS
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 11
4 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 4
11 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát VPS vs IFK Mariehamn

VPS (3-4-3): Teppo Marttinen (22), Josep Nuorela (2), Mikko Pitkanen (5), Jesper Engstrom (4), Miika Niemi (23), Gustaf Backaliden (19), Prosper Ahiabu (21), Samba Sillah (11), Aleksi Pahkasalo (7), Kalle Multanen (17), Tete Yengi (14)

IFK Mariehamn (4-3-3): Yann-Alexandre Fillion (1), Jiri Nissinen (28), Patrik Raitanen (29), Baba Mensah (3), Jean-Christophe Coubronne (13), Joakim Latonen (14), Mohammed Abubakari (6), Alvaro Ngamba (8), Riku Sjoroos (7), John Owoeri (19), De (9)

VPS
VPS
3-4-3
22
Teppo Marttinen
2
Josep Nuorela
5
Mikko Pitkanen
4
Jesper Engstrom
23
Miika Niemi
19
Gustaf Backaliden
21
Prosper Ahiabu
11
Samba Sillah
7
Aleksi Pahkasalo
17
Kalle Multanen
14
Tete Yengi
9
De
19
John Owoeri
7
Riku Sjoroos
8
Alvaro Ngamba
6
Mohammed Abubakari
14
Joakim Latonen
13
Jean-Christophe Coubronne
3
Baba Mensah
29
Patrik Raitanen
28
Jiri Nissinen
1
Yann-Alexandre Fillion
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
4-3-3
Thay người
68’
Gustaf Backaliden
Antti-Ville Raisanen
46’
Mohammed Abubakari
Vahid Hambo
68’
Roni Hudd
Steven Morrissey
86’
Riku Sjoeroos
Leo Andersson
76’
Steven Morrissey
Roni Hudd
85’
Jesper Engstroem
Gabriel Sillanpaa
85’
Aleksi Pahkasalo
Joonas Vahtera
Cầu thủ dự bị
Gabriel Sillanpaa
Arvid Lundberg
Oskari Forsman
Vahid Hambo
Arttu Nuutinen
Felipe
Antti-Ville Raisanen
Elmo Henriksson
Joonas Vahtera
Michael Fonsell
Roni Hudd
Leo Andersson
Steven Morrissey

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Phần Lan
29/05 - 2022
09/07 - 2022
05/05 - 2023
03/09 - 2023
12/06 - 2024
28/07 - 2024
14/06 - 2025
01/08 - 2025
21/09 - 2025
02/05 - 2026
04/07 - 2026

Thành tích gần đây VPS

VĐQG Phần Lan
08/09 - 2026
H1: 1-0
31/08 - 2026
H1: 0-1
22/08 - 2026
H1: 0-1
14/08 - 2026
H1: 0-2
08/08 - 2026
H1: 1-2
02/08 - 2026
25/07 - 2026
H1: 3-0
18/07 - 2026
10/07 - 2026
H1: 0-0
04/07 - 2026

Thành tích gần đây IFK Mariehamn

VĐQG Phần Lan
08/09 - 2026
31/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
20/07 - 2026
11/07 - 2026
04/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2212731543T H T B B
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2211921342T H T H T
3HJK HelsinkiHJK Helsinki221147937B T T B T
4IF GnistanIF Gnistan221066736B H T T H
5AC OuluAC Oulu221048034T B B T H
6VPSVPS22967733B T B T B
7FC LahtiFC Lahti22958732T H B T T
8TPSTPS22877531T H T H H
9IlvesIlves227411-325B T B B B
10SJK-JSJK-J224711-819T H B B H
11FF JaroFF Jaro223613-2615B B B B B
12IFK MariehamnIFK Mariehamn223514-2614B B T T T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC LahtiFC Lahti231058835H B T T T
2TPSTPS23887532H T H H H
3IlvesIlves238411-128T B B B T
4SJK-JSJK-J234811-820H B B H H
5FF JaroFF Jaro233614-2815B B B B B
6IFK MariehamnIFK Mariehamn233515-2714B T T T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KuPSKuPS2312831544H T B B H
2FC Inter TurkuFC Inter Turku2311931242H T H T B
3HJK HelsinkiHJK Helsinki2312471040T T B T T
4IF GnistanIF Gnistan231076737H T T H H
5VPSVPS231067836T B T B T
6AC OuluAC Oulu231049-134B B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow