Thứ Sáu, 11/09/2026
Luka Jelenic
25
Arnel Jakupovic (Kiến tạo: Hrvoje Babec)
34
Anton Matkovic (Thay: Domagoj Bukvic)
46
Milos Jovicic (Thay: Ivan Baric)
46
Alen Jurilj (Kiến tạo: Kerim Calhanoglu)
53
Nail Omerovic (Kiến tạo: David Colina)
55
Roko Jurisic
70
Paul Tabinas (Thay: Eniss Shabani)
72
Vedran Jugovic (Thay: Milos Jovicic)
72
Jakov Biljan (Thay: Kristijan Cabrajic)
81
Alen Jurilj
82
Jon Mersinaj (Thay: Luka Jelenic)
87

Thống kê trận đấu Vukovar 91 vs Osijek

số liệu thống kê
Vukovar 91
Vukovar 91
Osijek
Osijek
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 10
2 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 21
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 7
0 Phát bóng 0

Diễn biến Vukovar 91 vs Osijek

Tất cả (19)
90+7'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

87'

Luka Jelenic rời sân và được thay thế bởi Jon Mersinaj.

82' V À A A O O O - Alen Jurilj ghi bàn!

V À A A O O O - Alen Jurilj ghi bàn!

81'

Kristijan Cabrajic rời sân và được thay thế bởi Jakov Biljan.

72'

Milos Jovicic rời sân và được thay thế bởi Vedran Jugovic.

72'

Eniss Shabani rời sân và được thay thế bởi Paul Tabinas.

70' Thẻ vàng cho Roko Jurisic.

Thẻ vàng cho Roko Jurisic.

55'

David Colina đã kiến tạo cho bàn thắng.

55' V À A A O O O - Nail Omerovic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nail Omerovic đã ghi bàn!

53'

Kerim Calhanoglu đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A O O O - Alen Jurilj đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alen Jurilj đã ghi bàn!

46'

Ivan Baric rời sân và được thay thế bởi Milos Jovicic.

46'

Domagoj Bukvic rời sân và được thay thế bởi Anton Matkovic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35'

Hrvoje Babec đã kiến tạo cho bàn thắng.

35' V À A A O O O - Arnel Jakupovic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Arnel Jakupovic đã ghi bàn!

25' Thẻ vàng cho Luka Jelenic.

Thẻ vàng cho Luka Jelenic.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Vukovar 91 vs Osijek

Vukovar 91 (4-2-3-1): Marino Bulat (1), Mario Ticinovic (91), Kristijan Pavicic (16), Vito Caic (13), Kerim Calhanoglu (7), David Mejia (8), Kristijan Cabrajic (20), Alen Jurilj (19), Eniss Shabani (77), Robin De Jesus Gonzalez Ruiz (10), Jakov Puljic (21)

Osijek (4-3-3): Marko Malenica (31), Renan Guedes (42), Luka Jelenic (26), Styopa Mkrtchyan (5), Roko Jurisic (22), Ivan Baric (46), Hrvoje Babec (6), David Colina (38), Domagoj Bukvic (39), Arnel Jakupovic (17), Nail Omerović (11)

Vukovar 91
Vukovar 91
4-2-3-1
1
Marino Bulat
91
Mario Ticinovic
16
Kristijan Pavicic
13
Vito Caic
7
Kerim Calhanoglu
8
David Mejia
20
Kristijan Cabrajic
19
Alen Jurilj
77
Eniss Shabani
10
Robin De Jesus Gonzalez Ruiz
21
Jakov Puljic
11
Nail Omerović
17
Arnel Jakupovic
39
Domagoj Bukvic
38
David Colina
6
Hrvoje Babec
46
Ivan Baric
22
Roko Jurisic
5
Styopa Mkrtchyan
26
Luka Jelenic
42
Renan Guedes
31
Marko Malenica
Osijek
Osijek
4-3-3
Thay người
72’
Eniss Shabani
Paul Bismarck Tabinsa
46’
Vedran Jugovic
Milos Jovicic
81’
Kristijan Cabrajic
Jakov Biljan
46’
Domagoj Bukvic
Anton Matkovic
72’
Milos Jovicic
Vedran Jugovic
87’
Luka Jelenic
Jon Mersinaj
Cầu thủ dự bị
Miran Horvat
Niko Farkas
Dominik Damjanovic
Jakov Dedic
Dominik Mulac
Milos Jovicic
Jakov Biljan
Ivan Cvijanovic
Keyendrah Simmonds
Ivano Kolarik
Paul Bismarck Tabinsa
Fran Pecek
Tyrone Tormin
Anton Matkovic
Luka Klanac
Emin Hasic
Samuel Koberle
Jon Mersinaj
Rafael Camacho
Vedran Jugovic
Kresimir Vrbanac
Nikola Curcija

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
14/09 - 2025
29/11 - 2025
28/02 - 2026
02/05 - 2026

Thành tích gần đây Vukovar 91

Hạng 2 Croatia
05/09 - 2026
02/09 - 2026
28/08 - 2026
21/08 - 2026
VĐQG Croatia
22/05 - 2026
15/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026

Thành tích gần đây Osijek

VĐQG Croatia
06/09 - 2026
H1: 3-1
31/08 - 2026
H1: 2-0
24/08 - 2026
16/08 - 2026
08/08 - 2026
H1: 0-4
02/08 - 2026
22/05 - 2026
H1: 0-0
16/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split64111013H T T T T
2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb5410913T T T H T
3NK VarazdinNK Varazdin6411613T T B T H
4OsijekOsijek6402412T T B T B
5RijekaRijeka5311310T B T H T
6NK Istra 1961NK Istra 1961613216H T B H H
7NK LokomotivaNK Lokomotiva6204-46T B B B B
8SlavenSlaven6204-86B B T B T
9RudesRudes6105-133B B T B B
10HNK GoricaHNK Gorica6015-81B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow