Martjin Berden 7 | |
(Pen) Henk Veerman 8 | |
Elias Sierra (Kiến tạo: Martjin Berden) 17 | |
Jort van der Sande (Kiến tạo: Tyrese Asante) 20 | |
Rick Ketting (Kiến tạo: Robert Klaasen) 39 | |
Silvinho Esajas 48 | |
Daniel Granli 59 | |
Lasse Vigen Christensen (Thay: Silvinho Esajas) 61 | |
Malik Sellouki (Thay: Daniel Granli) 61 | |
Thijme Verheijen (Thay: Martjin Berden) 65 | |
Robert Klaasen 78 | |
Justin Che (Thay: Tyrese Asante) 78 | |
Pepijn Doesburg (Thay: Magnus Kaastrup) 78 | |
Alex Schalk (Thay: Joel Ideho) 79 | |
Jerry van Wolfgang (Thay: Bart van Hintum) 85 | |
Joep Kluskens (Thay: Robert Klaasen) 90 |
Thống kê trận đấu VVV-Venlo vs ADO Den Haag
số liệu thống kê

VVV-Venlo

ADO Den Haag
40 Kiểm soát bóng 60
8 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát VVV-Venlo vs ADO Den Haag
VVV-Venlo (4-2-3-1): Jan De Boer (1), Dylan Timber (20), Rick Ketting (4), Roel Janssen (3), Simon Janssen (5), Richard Sedlacek (13), Robert Klaasen (16), Martijn Berden (17), Elias Sierra (8), Magnus Kaastrup Larsen (44), Michalis Kosidis (9)
ADO Den Haag (4-2-3-1): Nick Marsman (21), Tyrese Asante (2), Daniel Granli (3), Matteo Waem (4), Bart van Hintum (5), Kursad Surmeli (6), Silvinho Esajas (18), Daryl Van Mieghem (7), Jort van der Sande (10), Joel Ideho (17), Henk Veerman (9)

VVV-Venlo
4-2-3-1
1
Jan De Boer
20
Dylan Timber
4
Rick Ketting
3
Roel Janssen
5
Simon Janssen
13
Richard Sedlacek
16
Robert Klaasen
17
Martijn Berden
8
Elias Sierra
44
Magnus Kaastrup Larsen
9
Michalis Kosidis
9
Henk Veerman
17
Joel Ideho
10
Jort van der Sande
7
Daryl Van Mieghem
18
Silvinho Esajas
6
Kursad Surmeli
5
Bart van Hintum
4
Matteo Waem
3
Daniel Granli
2
Tyrese Asante
21
Nick Marsman

ADO Den Haag
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 65’ | Martjin Berden Thijme Verheijen | 61’ | Silvinho Esajas Lasse Christensen |
| 78’ | Magnus Kaastrup Pepjin Doesburg | 61’ | Daniel Granli Malik Sellouki |
| 90’ | Robert Klaasen Joep Kluskens | 78’ | Tyrese Asante Justin Che |
| 79’ | Joel Ideho Alex Schalk | ||
| 85’ | Bart van Hintum Jerry van Wolfgang | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohamed Hegi | Finn de Bruin | ||
Thijme Verheijen | Maikey Houwaart | ||
Pepjin Doesburg | Alex Schalk | ||
Mohammed Odriss | Gylermo Siereveld | ||
Joep Kluskens | Justin Che | ||
Stan Henderikx | Jerry van Wolfgang | ||
Sem Dirks | Amir Absalem | ||
Diego van Zutphen | Henri Koudossou | ||
Tim Leon Schrick | Lasse Christensen | ||
Jens Craenmehr | Malik Sellouki | ||
David van de Riet | |||
Tim Coremans | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây ADO Den Haag
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 2 | 6 | 40 | 71 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 21 | 7 | 3 | 30 | 70 | T T T H T | |
| 3 | 31 | 15 | 7 | 9 | 9 | 52 | T T H B T | |
| 4 | 31 | 14 | 8 | 9 | 7 | 50 | T B T H T | |
| 5 | 32 | 15 | 5 | 12 | 6 | 50 | T H T B B | |
| 6 | 31 | 15 | 3 | 13 | 13 | 48 | B T B T T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B H T T T | |
| 8 | 32 | 12 | 11 | 9 | 3 | 47 | T H B H B | |
| 9 | 32 | 12 | 7 | 13 | -2 | 43 | H H H B T | |
| 10 | 31 | 11 | 9 | 11 | 0 | 42 | T B H H B | |
| 11 | 31 | 12 | 4 | 15 | -10 | 40 | T B B T T | |
| 12 | 31 | 11 | 4 | 16 | -9 | 37 | H H B B B | |
| 13 | 30 | 10 | 6 | 14 | -8 | 36 | H B T T B | |
| 14 | 31 | 9 | 9 | 13 | -5 | 36 | B B B B T | |
| 15 | 32 | 9 | 9 | 14 | -22 | 36 | B H H T H | |
| 16 | 32 | 12 | 9 | 11 | 0 | 33 | B T T B T | |
| 17 | 32 | 9 | 6 | 17 | -19 | 33 | B B H B B | |
| 18 | 32 | 9 | 4 | 19 | -10 | 31 | H B B B H | |
| 19 | 31 | 7 | 8 | 16 | -13 | 29 | T H T B T | |
| 20 | 31 | 6 | 10 | 15 | -17 | 28 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch