Thứ Ba, 17/03/2026

Trực tiếp kết quả VVV-Venlo vs FC Eindhoven hôm nay 15-04-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 15/4

Kết thúc

VVV-Venlo

VVV-Venlo

2 : 2

FC Eindhoven

FC Eindhoven

Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 15/04/2023
Vòng 33 - Hạng 2 Hà Lan
Covebo Stadion - De Koel
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mawouna Amevor (Kiến tạo: Charles-Andreas Brym)
28
Soulyman Allouch (Thay: Ozcan Yasar)
46
Levi Smans (Thay: Joep Kluskens)
46
Levi Smans (Thay: Joep Kluskens)
48
Mawouna Amevor
50
Ozan Kokcu (Thay: Naoufal Bannis)
58
Ozan Kokcu (Kiến tạo: Sven van Doorm)
68
Sem Dirks
72
Sem Dirks (Thay: Brian Koglin)
72
Evan Rottier (Thay: Pjotr Kestens)
77
Nick Venema (Thay: Robert Klaasen)
78
Mitchell van Rooijen (Thay: Robin Lathouwers)
78
Nick Venema (Kiến tạo: Simon Janssen)
84
Lamine Diaby-Fadiga (Thay: Sven van Doorm)
90
Charles-Andreas Brym
90+2'

Thống kê trận đấu VVV-Venlo vs FC Eindhoven

số liệu thống kê
VVV-Venlo
VVV-Venlo
FC Eindhoven
FC Eindhoven
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát VVV-Venlo vs FC Eindhoven

VVV-Venlo (3-4-2-1): Ennio Van Der Gouw (1), Rick Ketting (4), Joep Kluskens (12), Brian Koglin (2), Robin Lathouwers (18), Simon Janssen (5), Richard Sedlacek (13), Robert Klaasen (16), Martijn Berden (27), Ozcan Yasar (29), Sven Braken (9)

FC Eindhoven (3-4-2-1): Nigel Bertrams (1), Mawouna Kodjo Amevor (3), Jarno Janssen (28), Collin Seedorf (33), Dyon Dorenbosch (27), Jasper Dahlhaus (7), Sven Van Doorm (8), Brian De Keersmaecker (17), Naoufal Bannis (10), Pjotr Kestens (14), Charles-Andreas Brym (25)

VVV-Venlo
VVV-Venlo
3-4-2-1
1
Ennio Van Der Gouw
4
Rick Ketting
12
Joep Kluskens
2
Brian Koglin
18
Robin Lathouwers
5
Simon Janssen
13
Richard Sedlacek
16
Robert Klaasen
27
Martijn Berden
29
Ozcan Yasar
9
Sven Braken
25
Charles-Andreas Brym
14
Pjotr Kestens
10
Naoufal Bannis
17
Brian De Keersmaecker
8
Sven Van Doorm
7
Jasper Dahlhaus
27
Dyon Dorenbosch
33
Collin Seedorf
28
Jarno Janssen
3
Mawouna Kodjo Amevor
1
Nigel Bertrams
FC Eindhoven
FC Eindhoven
3-4-2-1
Thay người
46’
Ozcan Yasar
Soulyman Allouch
58’
Naoufal Bannis
Ozan Can Kokcu
46’
Joep Kluskens
Levi Smans
77’
Pjotr Kestens
Evan Rottier
72’
Brian Koglin
Sem Dirks
90’
Sven van Doorm
Mohamed Lamine Diaby
78’
Robert Klaasen
Nick Venema
78’
Robin Lathouwers
Mitchell Van Rooijen
Cầu thủ dự bị
Lukas Zima
TJ Odunze
Jens Craenmehr
Jort Borgmans
Stan Henderikx
Justin Ogenia
Soulyman Allouch
Pieter Bogaers
Sem Dirks
Moussa Sanoh
Nick Venema
Yassine Azzagari
Levi Smans
Rodrigo Rego
Kristofer Kristinsson
Koen Oostenbrink
Yahcuroo Roemer
Evan Rottier
Mitchell Van Rooijen
Ozan Can Kokcu
Youness Mokhtar
Mohamed Lamine Diaby

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
20/11 - 2021
12/03 - 2022
17/12 - 2022
15/04 - 2023
11/11 - 2023
24/02 - 2024
14/12 - 2024
23/03 - 2025
25/10 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây FC Eindhoven

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
13/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3121733070T T T H T
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Willem IIWillem II311489750T B T H T
5Jong PSVJong PSV3215512650T H T B B
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212119347T H B H B
9FC Den BoschFC Den Bosch3212713-243H H H B T
10FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht329914-2236B H H T H
16VitesseVitesse3212911033B T T B T
17Helmond SportHelmond Sport329617-1933B B H B B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar329419-1031H B B B H
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow