Thứ Năm, 29/01/2026

Trực tiếp kết quả VVV-Venlo vs Roda JC Kerkrade hôm nay 19-03-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 19/3

Kết thúc

VVV-Venlo

VVV-Venlo

1 : 1

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 0-0
CN, 18:15 19/03/2023
Vòng 29 - Hạng 2 Hà Lan
Covebo Stadion - De Koel
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jesse Schuurman
15
Dylan Vente (Kiến tạo: Sami Ouaissa)
50
Robin Lathouwers (Thay: Mitchell van Rooijen)
55
Rick Ketting (Kiến tạo: Kees de Boer)
57
Bryan Limbombe (Thay: Sami Ouaissa)
67
Soulyman Allouch (Thay: Daan Huisman)
74
Lennerd Daneels (Thay: Arjen van der Heide)
74
Romano Postema (Thay: Terrence Douglas)
83
Richard Sedlacek (Thay: Robert Klaasen)
89
Martjin Berden
90+4'

Thống kê trận đấu VVV-Venlo vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
VVV-Venlo
VVV-Venlo
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 11
28 Ném biên 18
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát VVV-Venlo vs Roda JC Kerkrade

VVV-Venlo (4-3-3): Ennio Van Der Gouw (1), Mitchell Van Rooijen (6), Rick Ketting (4), Brian Koglin (2), Simon Janssen (5), Nick Venema (10), Daan Huisman (23), Robert Klaasen (16), Kees De Boer (8), Sven Braken (9), Martijn Berden (27)

Roda JC Kerkrade (3-5-2): Moritz Nicolas (21), Guus Joppen (4), Nils Roseler (13), Xander Lambrix (20), Jamil Takidine (17), Niek Vossebelt (8), Jesse Schuurman (16), Sami Ouaissa (25), Terrence Douglas (5), Arjen Van Der Heide (26), Dylan Vente (9)

VVV-Venlo
VVV-Venlo
4-3-3
1
Ennio Van Der Gouw
6
Mitchell Van Rooijen
4
Rick Ketting
2
Brian Koglin
5
Simon Janssen
10
Nick Venema
23
Daan Huisman
16
Robert Klaasen
8
Kees De Boer
9
Sven Braken
27
Martijn Berden
9
Dylan Vente
26
Arjen Van Der Heide
5
Terrence Douglas
25
Sami Ouaissa
16
Jesse Schuurman
8
Niek Vossebelt
17
Jamil Takidine
20
Xander Lambrix
13
Nils Roseler
4
Guus Joppen
21
Moritz Nicolas
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
3-5-2
Thay người
55’
Mitchell van Rooijen
Robin Lathouwers
67’
Sami Ouaissa
Bryan Limbombe
74’
Daan Huisman
Soulyman Allouch
74’
Arjen van der Heide
Lennerd Daneels
89’
Robert Klaasen
Richard Sedlacek
83’
Terrence Douglas
Romano Postema
Cầu thủ dự bị
Lukas Zima
Saydou Bangura
Sem Dirks
Rody de Boer
Carl Johansson
Loek Hamers
Joep Kluskens
Lennard Hartjes
Richard Sedlacek
Bryan Limbombe
Levi Smans
Teun Bijleveld
Robin Lathouwers
Lennerd Daneels
Yahcuroo Roemer
Ali Barak
Ozcan Yasar
Fabio Sposito
Jens Craenmehr
Florian Mayer
Soulyman Allouch
Romano Postema

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
27/11 - 2021
13/02 - 2022
08/10 - 2022
19/03 - 2023
14/10 - 2023
07/04 - 2024
25/08 - 2024
29/03 - 2025
24/08 - 2025
27/01 - 2026

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026
23/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
Hạng 2 Hà Lan
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2317243353T B B B H
2CambuurCambuur2215522550H T T T T
3Almere City FCAlmere City FC2312291338T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap241158538B T B B H
5Jong PSVJong PSV231148437B B T B T
6Willem IIWillem II231067036T B H T T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade24996536T T H B H
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk24978234B T H T H
9FC Den BoschFC Den Bosch2410311-133B T B B H
10Jong FC UtrechtJong FC Utrecht24879-231T B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2410113-531T T B B H
12FC EmmenFC Emmen228410-428T B T B B
13FC DordrechtFC Dordrecht23779-428B B B H T
14FC EindhovenFC Eindhoven228311-1427B T T T B
15TOP OssTOP Oss23689-626H B B T T
16MVV MaastrichtMVV Maastricht237511-1426T T B T H
17Helmond SportHelmond Sport237412-1125B B H H B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar247215-1123B B B T B
19VitesseVitesse23878-119T B H T H
20Jong AjaxJong Ajax233713-1416B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow